wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập toán và tv

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

10 = ..........

a)

1 chục

b)

20

c)

11

d)

1 + 0

2.

19 = (a)  

3.

Từ nào có vần uyt?

a)

quả quất

b)

lũy tre

c)

tuýt còi

d)

con vịt

4.

Tìm từ không có vần oang?

a)

khai hoang

b)

hoảng sợ

c)

buổi sáng

d)

oang oang

5.

Số 15 đọc là:

a)

mười năm

b)

năm mười

c)

mười lăm

d)

một năm

6.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

15 <..........< 17

a)

13

b)

17

c)

15

d)

16

7.

Số?

20 > ......... > 18

a)

20

b)

19

c)

18

d)

17

8.

Tìm số thích hợp điền vào chỗ chấm:

10, 12, 14, ....... , 18, 20

a)

15

b)

13

c)

17

d)

16

9.

Tìm số thích hợp điền vào chỗ chấm:

9, 11, 13, 15, ......., 19

a)

17

b)

16

c)

18

d)

20

10.

Số?

15 < (a)   < 17