NEW
Font size
Worksheetsyct1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Đây là cái gì?
bízi
鼻子
yǎnjing
眼睛
Shǒu
手
ěrduo
耳朵
他是谁 ? Tā shì shéi ?
我妈妈 Wǒ māma
我老师 Wǒ lǎoshī
我朋友 Wǒ péngyou
商店 Shāngdiàn
cửa hàng
tiệm kẹo
trường học
ở nhà
你去哪儿?
Nǐ qù nǎ'er?
我去商店
Wǒ qù shāngdiàn
我去学校
Wǒ qù xuéxiào
我回家
Wǒ huí jiā
我去朋友家
Wǒ qù péngyǒu jiā
你们在哪儿?
Nǐmen zài nǎ'er?
我在学校
Wǒ zài xuéxiào
我在商店
Wǒ zài shāngdiàn
我在朋友家
Wǒ zài péngyǒu jiā
我在家
Wǒ zàijiā
mẹ ở nhà
妈妈在家
Māmā zàijiā
妈妈去商店
Māmā qù shāngdiàn
妈妈睡觉
Māmā shuìjiào
妈妈不在家
Māmā bú zàijiā
ba không có ở nhà
爸爸画画儿
Bàba huà huà er
爸爸不在家
Bàba bù zàijiā
爸爸做菜
Bàba zuò cài
爸爸睡觉
Bàba shuìjiào
nhìn hình đoán chữ
家
Jiā
商店
Shāngdiàn
上班
Shàngbān
学校
Xuéxiào
学校 Xuéxiào
cửa hàng
trường học
nhà
đi học
Đây là gì?
Shǒu
手
bízi
鼻子
ěrduo
耳朵
yǎnjing
眼睛
yǎnjing
眼睛
ěrduo
耳朵
Shǒu
手
bízi
鼻子
yǎnjing
眼睛
bízi
鼻子
ěrduo
耳朵
Shǒu
手
Píngguǒ
苹果
Niúnăi
牛奶
mǐfàn
米饭
Miàntiáo
面条
Píngguǒ
苹果
Niúnăi
牛奶
Miàntiáo
面条
mǐfàn
米饭
"Miàntiáo 面条" đúng hay sai?
Đúng
Sai
"shuǐ 水" Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Niúnăi
牛奶
shuǐ
水
Miàntiáo
面条
Niúnăi
牛奶
xuéxiào
学校
商店
Shāngdiàn
