wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khẩu ngữ 1-9

Total questions: 30

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

"菜谱“

a)

gọi món

b)

thực đơn

c)

hóa đơn

d)

công thức nấu ăn

2.

“京剧”

a)

Kinh sư

b)

Kinh Kịch

c)

Bắc Kinh

d)

Kinh điển

3.

"ngấy"

a)

b)

c)

d)

4.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Anh ấy nhiều tuổi hơn tôi."

4 lines
5.

Dịch câu sau sang tiếng Việt

他汉语说得很地道。

4 lines
6.

Chua, ngọt, đắng, cay

a)

酸辣苦甜

b)

辣酸甜苦

c)

酸甜苦辣

d)

辣甜苦酸

7.
a)

b)

凉快

c)

d)

舒服

8.

Hoàn thành câu sau

。。。。。。,我吃不了。

4 lines
9.

Hoàn thành câu:

“她一说我就......、”

4 lines
10.

Điền vào chỗ trống

"北京的菜又.....又......"

4 lines
11.

“你.....尝尝,......再说好不好吃。

a)

一.....就.....

b)

先....最后

c)

先....然后

d)

一边.....一边......

12.
a)

做烟

b)

烟头

c)

烟灰

d)

抽烟

13.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Cô ấy càng ngày càng xinh đẹp."

4 lines
14.

今天的事我花了三个小时.....做完。

a)

b)

一定

c)

d)

15.

“对不起,给您.....麻烦了。”

a)

b)

c)

d)

16.

”外边在下大雨,你......不要出去玩儿。

4 lines
17.

.....的规定,学生不能在校园抽烟。

a)

按照

b)

按据

c)

根就

d)

照聘

18.

Hoàn thành câu sau:

“除了北京以外,什么地方......。”

4 lines
19.

“.....星期日,每天我都要上班。”

a)

不但

b)

不仅

c)

除了

d)

处了

20.
a)

身体健康

b)

锻炼身体

c)

练习身体

d)

锻炼体质

21.

Bạn đừng lừa tôi

a)

你别遍我

b)

你不要偏我

c)

你别骗我

d)

你不要编我

22.

这道菜既......又......、

4 lines
23.

“要不你累了,我们就......。”

4 lines
24.
a)

打车

b)

打气

c)

加气

d)

加油

25.

“你.....等一下。”

a)

稍微

b)

微笑

c)

稍等

d)

微信

26.

"这个东西我......没见过。“

a)

从小

b)

从来

c)

以前

d)

以后

27.

A: 我太胖了,我要减肥。

B: 哪里啊,你...... 也不胖。

a)

一点点儿

b)

一点儿

28.

”请尝尝,这道菜是我最.....的菜。“

a)

帮手

b)

拿手

c)

好吃

d)

工夫

29.

”我....想去中国旅行,.....还想在中国留学。“

a)

既....又

b)

因为....所以....

c)

一点儿.....也....

d)

不但.....而且....

30.

Dùng từ trong ngoặc hoàn thành câu

昨天我去找你,......。(偏偏)

4 lines