NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsできる日本語
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
きっかけ
a)
cơ hội
b)
mục đích
c)
vì vậy
2.
中心
a)
tập chung
b)
chung sức
c)
trung tâm<br />
3.
立場
a)
quảng trường
b)
vị trí
c)
trách nhiệm<br />
4.
試す
a)
kì thi
b)
nghiên cứu
c)
thử nghiệm
5.
旅する
a)
(tiến hành) chuyến đi
b)
di chuyển
c)
đi đâu đó
6.
お供
a)
bạn cùng chơi
b)
bạn thân
c)
bàn bè
7.
羊
a)
con chó
b)
con bò
c)
con cừu
8.
馬
a)
con ngựa
b)
con ma
c)
con bò
9.
ライオン
a)
con bò
b)
con mèo
c)
con sư tử
10.
牛
a)
con hổ
b)
con voi
c)
con bò
11.
協力
a)
hợp tác
b)
lỗ lưc
c)
năng lưc
12.
さて
a)
thế mà
b)
nhưng
c)
vậy thì
13.
順に
a)
theo thứ tự
b)
đánh số
c)
con số
14.
手放す
a)
thủ đoạn
b)
bán đi
c)
cố gắng
15.
番号を付ける
a)
đóng dấu
b)
đánh số
c)
in ấn
16.
それぞれ
a)
mỗi, từng
b)
ra là vậy
c)
hóa ra là
17.
象徴する
a)
bánh trưng
b)
đặc trưng
c)
tượng chưng
18.
財産
a)
tài sản
b)
sinh sản
c)
sản suất
19.
つまり
a)
tóm lại
b)
thêm nữa
c)
cuối cùng
20.
困難
a)
khó khăn
b)
đau lòng
c)
mệt mỏi
21.
守る
a)
bảo vệ
b)
vi phạm
c)
phản kháng
22.
軟やか
a)
mềm
b)
raăn,cứng
c)
lỏng
23.
ほっと
a)
nặng lòng
b)
xong xuôi,nhẹ nhõm
c)
tóm lại
24.
移動する
a)
vận động
b)
làm việc
c)
di chuyển
25.
手段
a)
tiện lợi
b)
thủ đoạn
c)
thông qua
26.
表す
a)
mặt trái
b)
biểu thị
c)
rõ ràng
27.
たっぷり
a)
nhiều, tràn đầy
b)
thông suốt
c)
ít
28.
与える
a)
ban, thưởng
b)
nhận
c)
cho
Reset
