Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTục ngữ ( nâng cao )
Total questions: 20
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Nếm mật, nằm (a)
2.
Lửa thử vàng, gian nan thử (a)
3.
Có công mài sắt, có (a) nên kim
4.
Có ..... thì nên
a)
Chăm
b)
Chí
c)
Học
d)
Làm
5.
Giấy rách phải giữ lấy ....
a)
giấy
b)
ngoài
c)
lề
d)
đẹp
6.
Bầu ơi thương lấy ..... cùng
a)
bí
b)
ruột
c)
mít
d)
giỏ
7.
Thuận buồm xuôi (a)
8.
Nhường cơm sẻ ......
a)
đồ
b)
lúa
c)
gạo
d)
áo
9.
Mẹ là đất ....., tháng ngày của con
a)
cây
b)
Phật
c)
nước
d)
trời
10.
Chị ngã em (a)
11.
Ngày ..... con én đưa thoi
a)
xuân
b)
hạ
c)
đông
d)
thu
12.
Đói cho sạch, (a) cho thơm
13.
nước ......, đá mềm
a)
đông
b)
chảy
c)
cứng
14.
Chó (a) , mèo đậy
15.
Lời chào cao hơn .......
a)
mâm cơm
b)
mâm gỗ
c)
mâm cỗ
d)
mâm canh
16.
Tấc (a) , tấc vàng
17.
Cưa gỗ thì đè, cưa ....... thì đỡ
a)
tre
b)
rừng
c)
thang
d)
bàn
18.
Thân (a) ưa nặng
19.
Chớ thấy sóng cả mà ngã tay ......
a)
đỗ
b)
thân
c)
chân
d)
chèo
20.
Nhất nước, nhì phân, tam (a) , tứ giống
Reset
