wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic 3

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

 Phiên âm của Remark là gì?

a)

/rɪˈtriːv/

b)

 /rɪˈmeɪn/

c)

/rɪˈmɑːk/

2.

Nghĩa của từ Mandatory?

a)

Tài sản

b)

Nghĩa vụ

c)

Nhận xét

d)

Bắt buộc

3.

Functional (thiết thực) thuộc từ loại nào?

a)

Adj

b)

Verb

c)

Adv

d)

Noun

4.

/iɡˈzekjutiv/ - Điều hành là phiên âm của từ nào?

a)

Extremely

b)

Efficient 

c)

Executive

d)

Accessible

5.

Từ nào có nghĩa là cần thiết?

a)

Necessary

b)

Want

c)

Useful

d)

Ensure

6.

Estate có nghĩa là gì?

a)

Mong chờ

b)

 Quy định

c)

Hồi phục

d)

Tài sản

7.

Từ nào có nghĩa là khuynh hướng?

a)

Determined

b)

Shuttle

c)

Scavenger

d)

Orientation

8.

Từ nào có nghĩa là kết luận?

a)

End

b)

Conclude

c)

Specific

d)

Accessible

9.

Supervisor có nghĩa là gì?

a)

Người thi công

b)

Người giám sát

c)

Người quản lí

d)

Người tham gia

10.

/sɚˈtɪf.ə.kət/ là phiên âm của từ nào?

a)

Satisfied

b)

Certificate

c)

Sertificult

d)

Cafeteria

11.

The airline is taking steps to ______safety on its aircraft. Điền từ phù hợp?

a)

Estate

b)

Ensure

c)

Scavenger hunt

d)

Certificate

12.

We taught our dog to _____a ball. Điền từ phù hợp?

a)

Supervisor

b)

Cafeteria

c)

Retrieve

d)

Workstation

13.

I was ________not to give up. Điền từ phù hợp?

a)

Cafeteria

b)

Determined

c)

Department

d)

Successfully

14.

Scavenger hunt có nghĩa là gì?

a)

Đe dọa

b)

 Lưu trữ

c)

Trò chơi tìm đồ vật

d)

Cuộc săn bắn

15.

Accessible có nghĩa là gì?

a)

Có thể hoàn thành

b)

Có khả năng

c)

Có thể đạt được

d)

Có thể tiếp cận