wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 8- Pollution- Vocabulary(39)

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Huyết áp

a)

blood pressure

b)

illustrate

c)

earplug

d)

Contaminated

2.

noise pollution

a)

ô nhiễm tiếng ồn

b)

bắt ai làm gì

c)

nảy ra

d)

 nước bị ô nhiễm

3.

ea (a)   plug: cái bịt tai

4.

make sb V

a)

bắt ai làm gì

b)

huyết áp

c)

ô nhiễm

d)

bực mình

5.

illustrate

a)

minh họa

b)

ô nhiễm

c)

vượt mức

d)

phóng xạ

6.

non-point pollution

a)

ô nhiễm không nguồn

b)

cần thời gian dài để làm gì

c)

 ô nhiễm phóng xạ

d)

nước bị ô nhiễm

7.

come up with

a)

nảy ra

b)

có hại cho cái gì

c)

ô nhiễm tầm nhìn

d)

nguồn gốc của cái gì

8.

take a long time to V

a)

cần thời gian dài để làm gì

b)

ô nhiễm phóng xạ

c)

ô nhiễm dạ quang

d)

nguồn gốc của cái gì

9.

be harmful to st

a)

có hại cho cái gì

b)

nước bị ô nhiễm

c)

 ô nhiễm không nguồn

d)

cần thời gian dài để làm gì

10.

Cont (a)   minated water: nước bị ô nhiễm

11.

radio (a)   ctive pollution: ô nhiễm phóng xạ

12.

th (a)   rmal pollution: ô nhiễm nhiệt

13.

Lumino (a)   s pollution: ô nhiễm ánh sáng

14.

Visu (a)   l pollution: ô nhiễm tầm nhìn

15.

source of st

a)

 nguồn gốc của cái gì

b)

ô nhiễm tầm nhìn

c)

nước bị ô nhiễm

d)

ô nhiễm không nguồn