Font size
WorksheetsTA 8- Pollution- Vocabulary(39)
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Huyết áp
blood pressure
illustrate
earplug
Contaminated
noise pollution
ô nhiễm tiếng ồn
bắt ai làm gì
nảy ra
nước bị ô nhiễm
ea (a) plug: cái bịt tai
make sb V
bắt ai làm gì
huyết áp
ô nhiễm
bực mình
illustrate
minh họa
ô nhiễm
vượt mức
phóng xạ
non-point pollution
ô nhiễm không nguồn
cần thời gian dài để làm gì
ô nhiễm phóng xạ
nước bị ô nhiễm
come up with
nảy ra
có hại cho cái gì
ô nhiễm tầm nhìn
nguồn gốc của cái gì
take a long time to V
cần thời gian dài để làm gì
ô nhiễm phóng xạ
ô nhiễm dạ quang
nguồn gốc của cái gì
be harmful to st
có hại cho cái gì
nước bị ô nhiễm
ô nhiễm không nguồn
cần thời gian dài để làm gì
Cont (a) minated water: nước bị ô nhiễm
radio (a) ctive pollution: ô nhiễm phóng xạ
th (a) rmal pollution: ô nhiễm nhiệt
Lumino (a) s pollution: ô nhiễm ánh sáng
Visu (a) l pollution: ô nhiễm tầm nhìn
source of st
nguồn gốc của cái gì
ô nhiễm tầm nhìn
nước bị ô nhiễm
ô nhiễm không nguồn
