wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Places

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

biển

(a)  

2.

đại dương

(a)  

3.

nông thôn

(a)  

4.

cánh đồng

(a)  

5.

rừng

(a)  

6.

rừng rậm

(a)  

7.

hòn đảo

(a)  

8.

trung tâm mua sắm

(a)  

9.

hội chợ

(a)  

10.

núi

(a)  

11.

nhà hàng

(a)  

12.

con sông

(a)  

13.

rạp phim

(a)  

14.

quảng trường

(a)  

15.

rạp xiếc

(a)  

16.

thác nước

(a)  

17.

hồ bơi

(a)  

18.

hồ (tự nhiên)

(a)  

19.

khu vui chơi

(a)  

20.

ga xe lửa

(a)  

21.

đồn công an

(a)  

22.

trạm cứu hỏa

(a)  

23.

trạm xăng

(a)  

24.

quán cà phê

(a)  

25.

thư viện

(a)  

26.

bệnh viện

(a)  

27.

ngôi làng

(a)  

28.

siêu thị

(a)  

29.

nông trại

(a)  

30.

thủ đô

(a)  

31.

nhà chọc trời

(a)  

32.

kho báu

(a)  

33.

thực vật

(a)  

34.

hành tinh

(a)  

35.

chung cư

(a)  

36.

cây cầu

(a)  

37.

đài phun nước

(a)  

38.

chỗ ngồi

(a)  

39.

ngọn tháp

(a)  

40.

sân bay

(a)