Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

class 3

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

HOUSE

a)

ngôi nhà

b)

khu vườn

c)

nhà để xe

d)

bếp

2.

Chọn từ ứng với bức tranh

a)

chicken

b)

kitchen

c)

dining room

d)

garage

3.

Chọn từ ứng với bức tranh

a)

chicken

b)

kitchen

c)

dining room

d)

garage

4.

"hàng rào" trong Tiếng Anh là:

(a)  

5.

"cây" trong Tiếng Anh là:

(a)  

6.

"phòng khách " trong Tiếng Anh là:

a)

dining room

b)

bedroom

c)

kitchen

d)

living room

7.

"yard" có nghĩa Tiếng Việt là gì?

a)

sân

b)

hồ

c)

nhà

d)

bếp

8.

"hồ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

pond

b)

yard

c)

kitchen

d)

house

9.

"phòng tắm" trong Tiếng Anh là:

(a)  

10.

"phòng ăn" trong Tiếng Anh là:

(a)  

11.

"phòng khách" trong Tiếng Anh là:

(a)  

12.

"phòng bếp" trong Tiếng Anh là:

(a)  

13.

"sân" trong Tiếng Anh là gì?

a)

pond

b)

yard

c)

kitchen

d)

house

14.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "house".

a)

ngôi nhà

b)

phòng khách

c)

phòng ăn

d)

phòng bếp

15.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "living room".

a)

ngôi nhà

b)

phòng khách

c)

phòng ăn

d)

phòng tắm

16.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "bathroom".

a)

phòng bếp

b)

phòng ngủ

c)

phòng ăn

d)

phòng tắm

17.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "bedroom".

a)

phòng ăn

b)

phòng tắm

c)

phòng ngủ

d)

gác xếp

18.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "dining room".

a)

thư viện

b)

phòng ăn

c)

phòng học

d)

phòng bếp

19.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "gate".

a)

cổng

b)

sân

c)

nhà để xe ô tô

d)

bếp

20.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "kitchen".

a)

phòng vệ sinh

b)

bếp

c)

phòng tắm

d)

sân

21.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "garage".

a)

nhà để xe ô tô

b)

sân

c)

cổng

d)

hàng rào

22.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "yard".

a)

sân

b)

vườn

c)

hàng rào

d)

cổng

23.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "fence".

a)

vườn

b)

hàng rào

c)

cổng

d)

sân

24.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "over there".

a)

đằng kia

b)

đằng sau

c)

phía trước

d)

bên cạnh

25.

Choose the correct Vietnamese equivalence of "pond".

a)

ao

b)

cây

c)

hàng rào

d)

hồ

26.

This is a (a)  

27.

Odd one out.

a)

mother

b)

father

c)

uncle

d)

brother

28.

Odd one out.

a)

grandfather

b)

brother

c)

grandmother

d)

teacher

29.

This is a (a)  

30.

This is my (a)   .

31.

Odd one out.

a)

house

b)

bedroom

c)

garage

d)

kitchen

32.

Odd one out.

a)

bathroom

b)

school

c)

bedroom

d)

dining room

33.

Odd one out.

a)

kitchen

b)

dining room

c)

library

d)

living room

34.

sister

a)

chị, em gái

b)

anh chị em họ

c)

Anh, em trai

d)

Cháu gái

35.

family

a)

con gái

b)

gia đình

c)

phụ nữ

d)

bức ảnh

36.

photo

a)

gia đình

b)

cháu gái

c)

phụ nữ

d)

bức ảnh

37.

son

a)

con trai

b)

cô, dì

c)

đàn ông

d)

con gái

38.

cô, dì

a)

man

b)

photo

c)

aunt

d)

son

39.

mẹ

a)

sister

b)

mother

c)

brother

d)

father

40.

ông nội, ông ngoại

a)

grandfather

b)

children

c)

grandmother

d)

father

41.

bà nội, bà ngoại → grandfather

a)

True

b)

False

42.

brother → Anh, em trai

a)

True

b)

False

43.

bố → mother

a)

False

b)

True

44.

cô, dì

a)

man

b)

photo

c)

aunt

d)

son

45.

ông nội, ông ngoại

a)

grandfather

b)

children

c)

grandmother

d)

father

46.

Father nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Gia đình

d)

Bạn bè

47.

Mother nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Bà

d)

Ông

48.

Grandmother nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Bà

d)

Ông

49.

Grandfather nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Bà

d)

Ông

50.

Brother nghĩa là gì?

a)

Anh/em trai

b)

Chị/em gái

c)

Bà

d)

Ông

51.

Sister nghĩa là gì?

a)

Anh/em trai

b)

Chị/em gái

c)

Bà

d)

Ông

52.

"Who's that?" nghĩa là gì?

a)

Kia là ai?

b)

Đây là ai?

c)

Bạn thế nào?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

53.

"How old are you?" nghĩa là gì?

a)

Kia là ai?

b)

Đây là ai?

c)

Bạn thế nào?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

54.

Có thể trả lời câu hỏi "who's that?" là...

a)

He's my father

b)

I'm fine

c)

I'm eight years old

d)

She 's ten years old

55.

Có thể trả lời câu hỏi "How old is she?" là...

a)

He's my father

b)

I'm fine

c)

I'm eight years old

d)

She 's ten years old

56.

Đâu là số 12

a)

eleven

b)

twelve

c)

thirteen

d)

fourteen

57.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

58.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

59.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

60.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

61.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

62.

sit down

a)
b)
c)
d)
63.

" May i come in, please?" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

d)

Con đi ngủ được không ạ?

64.

"May i go out, please" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

65.

"Ngồi xuống" translate into English:

(a)  

66.

" Đứng lên" Translate into English:

(a)  

67.
a)

Look up, please!

b)

Stand up, please!

c)

Stand down, please!

68.
a)

Come here, please!

b)

Come, please here!

c)

Please, here come!

69.
a)

Your book open , please!

b)

Open your book, please!

c)

Open book your , please!

70.
a)

Book your close please!

b)

Close your book please!

c)

Please, your book close!

71.
a)

come out

b)

come in

c)

in come

72.

May i come in?

a)

Yes, can you.

b)

Yes, you can.

c)

Yes, you can't.

73.

May I speak?

a)

No, can you.

b)

No, You can.

c)

No, You can't.

74.
a)

I write May?

b)

May I write?

c)

Write I may?

75.



(a)  

76.



(a)  

77.



(a)  

78.



(a)  

79.



(a)  

80.



(a)  

81.



(a)  

82.



(a)  

83.



(a)  

84.

Cái sân

(a)  

85.



(a)  

86.

ở đằng trước

(a)  

87.

ở phía sau

(a)  

88.

ở trong

(a)  

89.

xung quanh

(a)  

90.

bên cạnh

(a)  

91.

ở đằng kia

(a)  

92.

This.......my pen.

a)

are

b)

is

c)

am

d)

a

93.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

94.

____________ is a board.

a)

That

b)

This

95.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

96.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

97.

These are

a)

2 vật trở lên, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở gần

c)

1 vật, ở gần

d)

1 vật, ở xa

98.
a)

This is a apple.

b)

Those are apples.

c)

This is an apple.

d)

That is an apple.

99.

____________ is an orange.

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

100.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

101.

____________ are eggs.

a)

This

b)

These

c)

That

d)

Those

102.

__________ are balls.

a)

This

b)

These

c)

That

d)

Those

103.

This is an apple.

a)
b)
c)
d)
104.

That is an apple.

a)
b)
c)
d)
105.

These are apples.

a)
b)
c)
d)
106.

Those are apples.

a)
b)
c)
d)
107.

..............my school bag.

a)

This are

b)

This is

c)

That is

d)

That are

108.

This ___ a ruler.

a)

is

b)

are

109.

.................. are my fingers.

a)

This

b)

That

c)

These

110.

................. is an elephant.

a)

That

b)

These

c)

Those

111.

................... are fish.

a)

This

b)

These

c)

That

112.
a)

Look up, please!

b)

Stand up, please!

c)

Stand down, please!

113.
a)

Come here, please!

b)

Come, please here!

c)

Please, here come!

114.
a)

go in

b)

go out

c)

go up

115.

May I come in?

a)

Yes, can you.

b)

Yes, you can.

c)

Yes, you can't.

116.

"May I come in?" có nghĩa là gì

(a)  

117.

Em có thể vào trong không?

a)

May I go out?

b)

May I come in?

c)

May I speak

d)

May I write

118.

"This is Mai." Tiếng Việt là gì

(a)  

119.

Nice to ... you. Điền từ còn thiếu

(a)  

120.

That's Peter. ... that's Mai. Điền từ còn thiếu

(a)  

121.

xếp các từ thành câu có nghĩa:

Is/that/who?

a)

Tha is who?

b)

Is That Who?

c)

Who is that?

122.

con điền từ đúng vào câu sau:

They (a)   my friends.

123.

Con hãy chọn câu trả lời cho câu hỏi dưới đây theo tranh:

Are they your dogs?

a)

Yes, it is.

b)

Yes, they are.

c)

No, they aren't.

d)

No, it isn't.

124.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye