Font size
WorksheetsMini test lesson 13
Total questions: 11
Worksheet time: 8mins
"Truyền nhiễm, lây nhiễm" Tiếng Anh là gì?
susceptible
contagious
clinical
pasteurized
"Respiratory" nghĩa là gì?
Hô hấp, liên quan tới hô hấp
Phổi, liên quan tới phổi
Thiếu dinh dưỡng
Tiêu hóa, có liên quan tới tiêu hóa
Dịch: Cà phê tại Anh rẻ hơn cà phê tại Mỹ
(a)
Viết lại câu sử dụng tính từ tương ứng:
The ring is 50$. The earring is 70$. The necklace is 100$
=> The earring (a) of the three jewelries (EXPENSIVE)
(Viết câu đầy đủ chứ không chỉ viết phần điền vào)
Viết lại câu sử dụng tính từ tương ứng:
The ring is 50$. The earring is 70$. The necklace is 100$
=> The ring (a) of the three jewelries (CHEAP)
(Viết câu đầy đủ chứ không chỉ viết phần điền vào)
"Bị nhiễm bệnh" Tiếng Anh là gì
to be vulnerable to sth
to contract sth
to be immune to sth
to be associated with sth
Từ nào sau đây nghĩa là "đáng sợ"?
staggering
notorious
frightening
frightful
Viết lại câu sử dụng tính từ tương ứng:
The ring is 50$. The earring is 70$. The necklace is 100$
=> The ring (a) of the three jewelries (EXPENSIVE)
(Viết thành câu đầy đủ)
Từ nào sau đây nghĩa là "quen thuộc"?
Familial
Familiar
Implicit
Explicit
"Exposure to sth" có nghĩa là gì?
Nhiễm bệnh
Liên quan tới
Có khả năng nhiễm
Tiếp xúc với
Bonus: 30 Tết năm nay là ngày nào :v
1 điểm nhé :v
(a)
