wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Films

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Confusing

/kənˈfjuːzɪŋ/

(adj)

a)

khó hiểu, gây bối rối

b)

nhà phê bình

2.

Critic

/ˈkrɪtɪk/

(n)

a)

bị bỏ hoang, không có người

b)

nhà phê bình

3.

Deserted

/dɪˈzɜːtɪd/

(adj)

a)

bị bỏ hoang, không có người

b)

khó hiểu, gây bối rối

4.

embarrass

/ɪmˈbærəs/

(v)

a)

bị bỏ hoang, không có người

b)

làm xấu hổ

5.

entertaining

/entəˈteɪnɪŋ/

(adj)

 

a)

đáng sợ

b)

Hấp dẫn,

 thú vị

6.

gripping

/ˈɡrɪpɪŋ/

(adj)

a)

thú vị, hấp dẫn

b)

đáng sợ

7.

hilarious

/hɪˈleəriəs/

(adj)

a)

Kinh dị, kinh hoảng

b)

Vui nhộn, hài hước

8.

horror

/ˈhɒrər/

(n)

a)

Kinh dị, kinh hoảng

b)

Vui nhộn, hài hước

9.

Moving

/ˈmuːvɪŋ/

(adj)

a)

Cảm động

b)

Bài đánh giá

10.

Review

/rɪˈvjuː/

(n)

a)

Bài đánh giá

b)

Đáng sợ

11.

shipwreck

/ˈʃɪprek/

(n)

a)

Bài đánh giá

b)

Đắm tàu

12.

Terrifying

/ˈterɪfaɪɪŋ/

(adj)

a)

Đáng sợ

b)

Cảm động

13.

Violent

/ˈvaɪələnt/

(adj)

a)

Bạo lực

b)

Đáng sợ