wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5課:自己紹介①   

Total questions: 40

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

これはなんだろうか?  

a)

かいしゃいん

b)

こうむいん

c)

いしゃ

d)

けいさつかん

2.

これはなんだろうか?  

a)

かいしゃいん

b)

こうむいん

c)

ぐんじん

d)

ぎんこういん

3.

これはなにかな??  

a)

がか

b)

かしゅ

c)

いしゃ

d)

きょうし

4.

これはなんだろうか?  

a)

エンジニア

b)

けんきゅうしゃ

c)

さっか

d)

ガイド

5.

これはなんだろうか?  

a)

ぎんこういん

b)

こうむいん

c)

ぐんじん

d)

けいさつかん

6.

これはなんだろうか?  

a)

エンジニア

b)

きょうし

c)

ガイド

d)

かいしゃいん

7.

これはなんだろうか?  

a)

ぎんこういん

b)

こうむいん

c)

ぐんじん

d)

けいさつかん

8.

「Ca sĩ」はなんだろうか?  

a)

さっか

b)

きょうし

c)

いしゃ

d)

かしゅ

9.

「Nhà văn」はどれかな?  

a)

かいしゃいん

b)

がか

c)

さっか

d)

ぐんじん

10.

これはなにかな??  

a)

かいしゃいん

b)

ぎんこういん

c)

けんきゅうしゃ

d)

いしゃ

11.

「ぎんこういん」はどれかな?  

a)

Nhân  viên ngân hàng

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Nhân viên công ty

d)

Công chức, viên chức nhà nước

12.

「きょうし」はどれかな?  

a)
b)
c)
d)
13.

「Thầy, cô giáo (hô ngữ, dùng để gọi) 」はどれかな?  

a)

きょうし

b)

がくせい

c)

せんせい

d)

ぐんじん

14.

「Học sinh」はどれかな?  

a)

ちゅうがくせい

b)

がくせい

c)

しょうがくせい

d)

こうこうせい

15.

「Học sinh trung học  」はどれかな?  

a)

ちゅうがくせい

b)

がくせい

c)

しょうがくせい

d)

こうこうせい

16.

「Học sinh tiểu học  」はどれかな?  

a)

ちゅうがくせい

b)

だいがくせい

c)

しょうがくせい

d)

こうこうせい

17.

「Học sinh trung học phổ thông」はどれかな?  

a)

ちゅうがくせい

b)

だいがくせい

c)

しょうがくせい

d)

こうこうせい

18.

「Sinh viên đại học」はどれかな?  

a)

ちゅうがくせい

b)

だいがくせい

c)

しょうがくせい

d)

こうこうせい

19.

「ベトナム」はどれかな?  

a)

Việt Nam

b)

Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

Anh

20.

「Nước Mỹ」はどれかな?  

a)

ベトナム

b)

イギリス

c)

アメリカ

d)

タイ

21.

「タイ」はどれかな?  

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Nhật Bản

d)

Anh

22.

「Trung Quốc」はどれかな?  

a)

にほん

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

ベトナム

23.

「Hàn  Quốc」はどれかな?  

a)

にほん

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

ベトナム

24.

「Nhật Bản」はどれかな?  

a)

にほん

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

イギリス

25.

「Nước Anh」はどれかな?  

a)

ベトナム

b)

イギリス

c)

アメリカ

d)

タイ

26.

これはなんだろうか? 

a)

りょこう

b)

にほんじん

c)

ぎんこういん

d)

ガイド

27.

「Xin lỗi (Câu mở đầu khi muốn hỏi chuyện)」はどれかな?  

a)

おはよう  

b)

すみません

c)

はじめまして  

d)

ごめんなさい

28.

Hãy viết từ tiếng Nhật của các từ sau đây:

1. Người Việt Nam

2. Người Trung Quốc

3. Người Hàn Quốc

4 lines
29.

Hãy viết từ tiếng Nhật của các từ sau đây:

1. Người Mỹ

2. Người Anh

3. Người Thái Lan

4. Người Nhật Bản

4 lines
30.

Điền từ còn thiếu vào câu sau:

わたしは___じんです。

(a)  

31.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

わたしはリンです。

ベトナムじんです。

しょうがくせいです。

4 lines
32.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

わたしはキム・ゴックです。

4 lines
33.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

わたしはがくせいです。

4 lines
34.

Dịch câu sau sang tiếng Nhật:

Tôi tên là Mi. Tôi là nhân viên ngân hàng.

4 lines
35.

Dịch câu sau sang tiếng Nhật:

Tôi là Himiko.

Tôi là người Nhật.

Tôi là giáo viên.

4 lines
36.

Điền vào chỗ trống để hoàn thiện đoạn văn sau:

はじめまして。

わたしはバオ・アインです。

どうぞ____________。

(a)  

37.

Dịch câu sau sang tiếng Việt  :

わたしはカリナです。イギリスじんです。がかです。

4 lines
38.

Dịch câu sau sang tiếng Việt  :

わたしはタワポンです。タイじんです。エンジニアです。

4 lines
39.

Dịch câu sau sang tiếng Nhật:

Tôi tên là Mika. Tôi là người Mỹ. Tôi là nhà nghiên cứu.

4 lines
40.

Dịch câu sau sang tiếng Nhật:

わたしはジミンです。かんこくじんです。さっかです。

4 lines