wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grammar Marugoto A2 2 lesson 9-5

Total questions: 13

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

NをVて くださいませんか Làm ơn/ Xin vui lòng ...được không?/ could you please...

「ます」+ かた : cách (làm gì đó) /how to do something.

a)
この かんじの 書きかたを おしえて くださいませんか。
b)
Xin vui lòng chỉ dạy/ cho tôi biết cách viết chữ kanji này được không?./ Could you please tell me how to write this Kanji.
c)
この かんじの 書きかたを おしえて ください。
2.

NをVて くださいませんか : Làm ơn/ Xin vui lòng ...được không?/ could you please...

a)
この かんじを 書いて くださいませんか。
b)
Xin vui lòng viết chữ kanji này cho tôi được không? Could you please write this kanji for me?
c)
この かんじの 書きかたを 書いて ください。
d)
この かんじの 書きかたを おしえて くださいませんか。
3.

この ことばの いみを おしえて くださいませんか。

a)
Xin vui lòng viết chữ kanji này cho tôi được không? Could you please write this kanji for me?
b)

Xin vui lòng chỉ dạy/ cho tôi biết ý nghĩa của từ này được không? Could you please tell me the meaning of this word?

c)

Xin vui lòng chỉ dạy/ cho tôi biết chữ kanji này được không?./ Could you please tell me this Kanji?

4.

Vui lòng cho tôi biết ý nghĩa của từ này được không? Could you please tell me the meaning of this word?

この ......を おしえて くださいませんか。

a)
ことば
b)
ことばの いみ
c)
ことばの 書きかた
5.
Vui lòng cho tôi mượn cuốn từ điển đó được không? could you please lend me that dictionary?
a)
その じしょを かして くださいませんか。
b)
この かんじを 書いて くださいませんか。
c)

その じしょを して くださいませんか。

6.

Xin vui lòng nói lại lần nữa được không?  Could you please say it again?

 もういちど ...くださいませんか。

a)
言って
b)
聞いて
c)
書いて
d)
言い
7.

Xin vui lòng viết tên của bạn ở đây/ Could you please write your name here

ここに ......くださいませんか

a)
なまえを 書いて
b)
なまえを 書い
c)
なまえを 書います
d)
なまえを 書って
8.
Xin vui lòng giải thích ngữ pháp cho tôi được không? / Could you please explain the grammar to me?
a)
ぶんぽう を せつめい してくださいませんか
b)
ぶんぽう を せつめい しません
c)
ぶんぽう を  してください
d)
 せつめい してくださいませんか
9.

どんな国 の 文化を ...

Bạn biết văn hóa của đất nước nào?/ What country's culture do you know?

a)
しっていますか?
b)
たべていますか?
c)
ききますか?
10.
どんな国 の ... を しっていますか? Bạn biết văn hóa của đất nước nào?/ What country's culture do you know?
a)
文化
b)
ぶんか
c)
もじ
d)
かんじ
11.
どんな国 ... 文化を しっていますか? Bạn biết văn hóa của đất nước nào?/ What country's culture do you know?
a)
b)
c)
12.

Cách chia động từ thể TE/ How to conjugate verbs in TE-form

 言います ≫ ???

a)
言って
b)

言いて

c)
書いて
d)
言い
13.

Cách chia động từ thể TE/ How to conjugate verbs in TE-form

 せつめい します ≫ ???

a)

せつめい して

b)

せつめい しいて

c)

せつめい します

d)

せつめい しんで