WorksheetsG8_U8L3
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
threaten /θrɛt/ (n) means..........
a)
đột nhiên
b)
mối đe dọa
c)
sự sụp đổ
d)
tập hợp
2.
beforehand /bɪˈfɔrˌhænd/ means........
a)
tới trước
b)
tới sau
c)
nguy hiểm
d)
tồn tại
3.
devastation /ˌdɛvəˈsteɪʃən/ means ..........
a)
sự nguy hiểm
b)
sự thám hiểm
c)
sự tàn phá
d)
sự thành lập
4.
sudden /ˈsʌdən/ means.......
a)
ngay lập tức
b)
hoàn toàn
c)
cực kỳ
d)
đột nhiên
5.
collapse /kəˈlæps/ means.............
a)
sự sụp đổ
b)
sự biến mất
c)
sự tuyệt chủng
d)
sự phá hủy
6.
slopes /sloʊps/ means.......
a)
vỉa hè
b)
đường đi
c)
dốc
d)
sườn núi
7.
massive /ˈmæsɪv/ means.............
a)
bé nhỏ
b)
lộn xộn
c)
vừa
d)
to lớn
8.
unstable /ənˈsteɪbəl/ means ............
a)
không ổn định
b)
ổn định
c)
phát triển
d)
chậm phát triển
9.
hazard /ˈhæzərd/ means........
a)
nguy cơ tuyệt chủng
b)
nguy hiểm
c)
dễ tiếp cận
d)
vất vả
10.
assemble /əˈsɛmbəl/ means ...........
a)
lập nhóm
b)
chia nhóm
c)
tập hợp
d)
hợp tác
100 %
