WorksheetsTHE TEST
Total questions: 25
Worksheet time: 16mins
1. Odd one out
Maths
Gym
English
P.E
2. Odd one out
A. badminton
B. baseball
C. Sports Day
D. table tennis
3. Odd one out
A. kind
B. gentle
C. story
D. clever
4. Odd one out
A. foreigner
B. speak
C. listen
D. write
5. Odd one out
A. peacock
B. lion
C. python
D. quickly
6. go/did/on/she//Where/holiday/?
(a)
7. books/are/you/What/reading/?
(a)
8. When/Sports Day/be/will?
(a)
9. many/How/do/lessons/have/you/today?
(a)
10. English/ do/ Why/ learn/you/?
(a)
11. cl_ssm_te
A. a-a
B. a-b
C. e-d
D. a-d
12. bad_in_on
A. t-a
B. m-n
C. t-c
D. m-t
13. m_v_ :(v) di chuyển
A. a-e
B. o-e
C. o-d
D. c-o
14. En_li_h
A. e-h
B. a-e
C. s-a
D. g-s
15. g_nt_e (adj) hiền lành
A. e-l
B. e-g
C. a-l
D. o-e
16. Funny (adj)
A. Đáng sợ
B. Lo lắng
C. Vui nhộn
D. Chăm chỉ
17. How ____ lessons do you have today?
A. much
B often
C. many
D. are
18. What ___ you ___ at the zoo?
A. do/saw
B. did/see
C. does/saw
D. did/ look
19. Roar (v)
A. gầm, rống
B. di chuyển
C. phun, xịt
D. nhanh
20. What ___ you going to do on Sports Day?
A. is
B. do
C. are
D. did
21. Dịch sang tiếng anh "thư điện tử (n)"
(a)
22. Dịch sang tiếng anh "truyện cổ tích (n)"
(a)
23. gentle (adj)
A. hiền lành
B. chăm chỉ
C. đáng sợ
D. thông minh
24. basketball (n)
A. bóng bàn
B. bóng rổ
C. đá cầu
D. bóng đá
25. Independence Day (n)
A. ngày hội thể thao
B. ngày Quốc khánh
C. ngày Nhà giáo Việt Nam
D. cuộc thi hát
