wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第41課(言葉)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

親切(   )します

a)

b)

c)

d)

2.

kính ngữ của もらいます

a)

頂きます

b)

くれます

c)

あげます

d)

やります

3.

kính ngữ của くれます

a)

頂きます

b)

差し上げます

c)

下さいます

d)

やります

4.

con trai (của mình)

a)

息子

b)

息子さん

c)

娘さん

d)

5.

con gái (của người khác)

a)

息子

b)

息子さん

c)

娘さん

d)

6.

con khỉ

a)

b)

c)

キリン

d)

さる

7.

hôm trước

a)

先日

b)

一昨日

c)

昨日

d)

今日

8.

năm kia

a)

一昨年

b)

去年

c)

今年

d)

来年

9.

これは何ですか。

a)

おもちゃ

b)

おとしだま

c)

おれい

d)

おいわい

10.

cẩn thận

a)

必要

b)

丁寧

c)

素晴らしい

d)

珍しい

11.

Thăm (người bệnh)

a)

お礼

b)

お祝い

c)

お見舞い

d)

お年玉

12.

con rùa

a)

かめ

b)

さる

c)

ぞう

d)

うま

13.

truyện cổ tích

a)

b)

昔話

c)

会話

d)

新聞

14.

chú, cậu, bác trai (của mình)

a)

おじ

b)

おじさん

c)

おば

d)

おばさん

15.

Cô, dì, bác gái (của người khác)

a)

おじ

b)

おじさん

c)

おばさん

d)

おば