wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DE TONG HOP E4

Total questions: 80

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Họ đang vẽ những bức tranh.

(a)  

2.

Họ đang làm một chiếc thuyền giấy và máy bay giấy.

(a)  

3.

Họ đang làm một con rối.

(a)  

4.

Họ đang làm một con diều.

(a)  

5.

Họ đang vẽ mặt nạ.

(a)  

6.

Anh ấy đang chơi cầu lông.

(a)  

7.

Cô ấy đang xem TV.

(a)  

8.

Anh ấy đang nghe nhạc.

(a)  

9.

Cô ấy đang viết một bài chính tả.

(a)  

10.

Anh ấy đang đọc một cuốn sách.

(a)  

11.

Họ đang làm gì?

a)

What are they doing?

b)

What they doing?

c)

What are they do?

d)

What they do?

12.

Nam đang làm gì vậy?

a)

What is Nam doing?

b)

What Nam is doing?

c)

What is Nam do?

d)

What Nam do?

13.

 

______ is he doing?

a)

What

b)

Do

c)

Does

d)

Be

14.

What is she ____?

a)

doing

b)

do

c)

does

d)

did

15.

What _____ he doing?

a)

is

b)

be

c)

do

d)

does

16.

Một ý tưởng thật tuyệt vời

a)

Great idea

b)

Making a puppet

c)

Watching TV

d)

Drawing pictures

17.

Making p__er pl__es

a)

Making paper planes

b)

Making peper places

c)

Making paper plales

d)

Making peper plales

18.

Making a pa__r bo_t

a)

Making a paper boat

b)

Making a paper boet

c)

Making a papeo boet

d)

Making a papeo boot

19.

Đang làm bài tập về nhà

a)

Doing homework

b)

Writing a dictation

c)

Watching TV

d)

Reading a text

20.

Đang viết chính tả

a)

Writing a dictation

b)

Reading a text

c)

Watching a video

d)

Reading a book

21.

What did you ___ yesterday? (do)

a)

do

b)

did

c)

does

d)

doing

22.

Where __ you last week? (be)

a)

were

b)

was

c)

be

d)

did

23.

What did she do yesterday? – She ________ her teeth. (brush)

a)

brushed 

b)

brush

c)

be brush

d)

brushing

24.

What did you do yesterday? – I _______ dinner. (cook)

a)

cooked

b)

cooking

c)

cook

d)

cooks

25.

Ngày hôm qua

a)

Last week

b)

Last month

c)

Yesterday

d)

Last week

26.

Tuần trước

a)

Last month

b)

Last week

c)

Last year

d)

Yesterday

27.

Năm trước

a)

Last year

b)

Yesterday

c)

Last week

d)

Last month

28.

Ở sở thú

a)

At the zoo

b)

At the cinema

c)

At home

d)

At the post office

29.

Ở trên bãi biển

a)

On the beach

b)

At the cinema

c)

At the post office

d)

In the school library

30.

Ở trong thư viện

a)

In the school library

b)

At the post office

c)

At the zoo

d)

At the cinema

31.

Ở bưu điện

a)

At the post office

b)

At the zoo

c)

In the school library

d)

At the cinema

32.

Tôi đã tưới hoa.

a)

I watched TV.

b)

I watered the flowers.

c)

I played chess.

d)

I cleaned the house.

33.

Tôi đã xem TV.

a)

I watched TV.

b)

I cleaned the house.

c)

I listened to music.

d)

I cooked dinner.

34.

Tôi đã chơi cờ vua.

a)

I played chess.

b)

I cooked dinner.

c)

I played badminton.

d)

I painted a picture.

35.

What did you do last week? _____________________________________

a)

I painted a picture.

b)

I water the flowers.

c)

I were on the beach.

d)

I was in the school library.

36.

Where was Linda yesterday?

__________________________________________

a)

She was in the school library.

b)

She painted a picture.

c)

She was home.

d)

She cooked dinner.

37.

 

Where were you yesterday?

____________________________

a)

I be on the beach.

b)

I do on the beach.

c)

I am on the beach.

d)

I was on the beach.

38.

Where were you yesterday?

__________________________________

a)

I was at the zoo.

b)

I am on the zoo.

c)

I was on the zoo.

d)

I am at the zoo.

39.

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh:

do/what/morning/?/you/did/yesterday

(a)  

40.

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh:

ago/were/where/10/?/you/years

(a)  

41.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống và viết lại câu sau:

A farmer works in a (a)   .

42.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống và viết lại câu sau:

A (a)   works in a restaurant.

43.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Một y tá làm việc trong bệnh viện.

(a)  

44.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Một công nhân làm việc trong một nhà máy.

(a)  

45.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Anh ấy là một tài xế.

(a)  

46.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Cô ấy là một y tá.

(a)  

47.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Cô ấy là một cảnh sát.

(a)  

48.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Cô ấy là một cảnh sát.

(a)  

49.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Cô ấy là một thợ may.

(a)  

50.

Dịch câu sau sang tiếng anh rồi viết lại câu:

Anh ấy là một ca sĩ.

(a)  

51.

What does your brother __?

a)

do

b)

did

c)

done

d)

does

52.

 

_____ does a farmer work?

a)

what

b)

how

c)

which

d)

where

53.

Where does a clerk ____?

a)

work

b)

works

c)

workes

d)

working

54.

What ____ your sister do?

a)

do

b)

does

c)

be

d)

is

55.

__ teacher

a)

a

b)

an

56.

__ policeman

a)

a

b)

an

57.

__ cooker

a)

a

b)

an

58.

__ nurse

a)

a

b)

an

59.

__ farmer

a)

a

b)

an

60.

__ office

a)

a

b)

an

61.

__ electrician works

a)

a

b)

an

62.

__ university

a)

a

b)

an

63.

__ apple

a)

a

b)

an

64.

__ ingredient

a)

a

b)

an

65.

__ tailor

a)

a

b)

an

66.

Ngồi theo nhóm

a)

Get into pairs

b)

Partner

c)

Interview

d)

Get to pairs

67.

Phỏng vấn

a)

Partner

b)

Tailor

c)

Interview

d)

Nurse

68.

Bạn cùng nhóm

a)

Get into pairs

b)

Partnor

c)

Partner

d)

Get to pairs

69.

Mấy giờ bạn ăn tối?

(a)  

70.

Mấy giờ bạn xem TV?

(a)  

71.

Mấy giờ bạn đi học?

(a)  

72.

 

Write the time:

10.30

(a)  

73.

Write the time:

7.15

(a)  

74.

Write the time:

9.20

(a)  

75.

Write the time:

16:32

(a)  

76.

time/it/is/what?

(a)  

77.

Have rakf_st

(a)  

78.

Have l_nc_

(a)  

79.

Brush my (a)  

80.

Take a (a)