Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 Ving to V1 đồng trái 6 7

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

đủ tiền, đủ khả năng ( Ving/ to V1)

(a)  

2.

đồng ý (Ving/ to V1)

(a)  

3.

sắp xếp ( Ving/ to V1)

(a)  

4.

yêu cầu/ hỏi ( Ving/ to V1)

(a)  

5.

chọn ( Ving/ to V1)

(a)  

6.

thất bại ( Ving/ to V1)

(a)  

7.

yêu cầu ( Ving/ to V1)

(a)  

8.

mong đợi ( Ving/ to V1)

(a)  

9.

quyết tâm ( Ving/ to V1)

(a)  

10.

xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)

(a)  

11.

want to V1=?

(a)  

12.

(v) tin tưởng >< không tin tưởng

(a)  

13.

(v) phủ nhận >< chấp nhận

(a)  

14.

(v) tố cáo >< miễn tội

(a)  

15.

(v) phê bình >< khen ngợi

(a)  

16.

(v) phạt tiền >< đền bù

(a)  

17.

(n) trồng cây gây rừng

(a)  

18.

(n) tái tạo rừng

(a)  

19.

(v) nghi ngờ- kèm giới từ

(a)  

20.

(v) phạt vì- kèm giới từ

(a)  

21.

dường như ( Ving/ to V1)

(a)  

22.

hứa ( Ving/ to V1)

(a)  

23.

xoay xở ( Ving/ to V1)

(a)  

24.

hi vọng ( Ving/ to V1)

(a)  

25.

đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)

(a)  

26.

từ chối ( Ving/ to V1)

(a)  

27.

quyết định ( Ving/ to V1)

(a)  

28.

giả vờ ( Ving/ to V1)

(a)  

29.

đe dọa ( Ving/ to V1)

(a)  

30.

lên kế hoạch ( Ving/ to V1)

(a)  

31.

Sit for the exam=

(a)  

32.

Make sense of =

(a)  

33.

Mark=

(a)  

34.

Cram=

(a)  

35.

Turn down =

(a)  

36.

được cho là vì ( Ving/ to V1)

(a)  

37.

đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ

(a)  

38.

thú nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

39.

thừa nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

40.

coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)

(a)  

41.

tránh (Ving/to V1)

(a)  

42.

Diversity =

(a)  

43.

Cut down on =

(a)  

44.

Conserve =

(a)  

45.

Result in =

(a)  

46.

Threaten=

(a)  

47.

Raise money

(a)  

48.

cảm thấy thích (Ving/ to V1)

(a)  

49.

hoàn thành (Ving/ to V1)

(a)  

50.

tha thứ ( Ving/ to V1)

(a)  

51.

ngại (Ving/ to V1)

(a)  

52.

tưởng tượng (Ving/ to V1)

(a)  

53.

dính líu (Ving/ to V1)

(a)  

54.

tiếp tục (Ving/ to V1)

(a)  

55.

đề cập (Ving/ to V1)

(a)  

56.

bỏ lỡ (ving/ to V1)

(a)  

57.

tập luyện (Ving/ to V1)

(a)  

58.

từ bỏ (Ving/ to V1)

(a)  

59.

bực tức (Ving/ to V1)

(a)  

60.

chống lại ( Ving/ to V1)

(a)  

61.

dành/ chi tiêu (Ving/ to V1)

(a)  

62.

đề nghị ( Ving/ to V1)

(a)  

63.

lãng phí ( Ving/ to V1)

(a)  

64.

đáng kể >< không đáng kể

(a)  

65.

theo đuổi >< bỏ cuộc

(a)  

66.

(cụm từ) hi sinh

(a)  

67.

(phr.verb) đương đầu, đối phó

(a)  

68.

(cụm từ) về chủ đề

(a)  

69.

(n) bằng cấp về ngành …

(a)  

70.

bận rộn (Ving/ to V1)

(a)  

71.

liều lĩnh ( Ving/ to V1)

(a)  

72.

đáng ( Ving/ to V1)

(a)  

73.

trông mong ( Ving/ to V1)

(a)  

74.

không thể chịu đựng (Ving/ to V1)

(a)  

75.

it's no use/ good Ving=?

(a)  

76.

cho phép (Ving/ to V1)

(a)  

77.

khuyên (Ving/ to V1)

(a)  

78.

khuyến khích ( Ving/ to V1)

(a)  

79.

be used to Ving?

(a)  

80.

Emission=

(a)  

81.

Deforestation =

(a)  

82.

Deny=

(a)  

83.

Contribute to =

(a)  

84.

Admit =

(a)  

85.

Infectious =

(a)  

86.

Severe =

(a)  

87.

Trap=

(a)  

88.

Spread =

(a)  

89.

Threat=

(a)  

90.

Alternative =

(a)  

91.

Make way for sth=

(a)  

92.

Sparing =

(a)  

93.

Issue=

(a)  

94.

Power plant=

(a)  

95.

Catastrophic =

(a)  

96.

Demand =

(a)  

97.

Absorb =

(a)  

98.

Disrupt=

(a)  

99.

Famine=

(a)  

100.

Delay =

(a)