Worksheetsenglish 11 Ving to V1 đồng trái 6 7
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
đủ tiền, đủ khả năng ( Ving/ to V1)
(a)
đồng ý (Ving/ to V1)
(a)
sắp xếp ( Ving/ to V1)
(a)
yêu cầu/ hỏi ( Ving/ to V1)
(a)
chọn ( Ving/ to V1)
(a)
thất bại ( Ving/ to V1)
(a)
yêu cầu ( Ving/ to V1)
(a)
mong đợi ( Ving/ to V1)
(a)
quyết tâm ( Ving/ to V1)
(a)
xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)
(a)
want to V1=?
(a)
(v) tin tưởng >< không tin tưởng
(a)
(v) phủ nhận >< chấp nhận
(a)
(v) tố cáo >< miễn tội
(a)
(v) phê bình >< khen ngợi
(a)
(v) phạt tiền >< đền bù
(a)
(n) trồng cây gây rừng
(a)
(n) tái tạo rừng
(a)
(v) nghi ngờ- kèm giới từ
(a)
(v) phạt vì- kèm giới từ
(a)
dường như ( Ving/ to V1)
(a)
hứa ( Ving/ to V1)
(a)
xoay xở ( Ving/ to V1)
(a)
hi vọng ( Ving/ to V1)
(a)
đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)
(a)
từ chối ( Ving/ to V1)
(a)
quyết định ( Ving/ to V1)
(a)
giả vờ ( Ving/ to V1)
(a)
đe dọa ( Ving/ to V1)
(a)
lên kế hoạch ( Ving/ to V1)
(a)
Sit for the exam=
(a)
Make sense of =
(a)
Mark=
(a)
Cram=
(a)
Turn down =
(a)
được cho là vì ( Ving/ to V1)
(a)
đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ
(a)
thú nhận ( Ving/ to V1)
(a)
thừa nhận ( Ving/ to V1)
(a)
coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)
(a)
tránh (Ving/to V1)
(a)
Diversity =
(a)
Cut down on =
(a)
Conserve =
(a)
Result in =
(a)
Threaten=
(a)
Raise money
(a)
cảm thấy thích (Ving/ to V1)
(a)
hoàn thành (Ving/ to V1)
(a)
tha thứ ( Ving/ to V1)
(a)
ngại (Ving/ to V1)
(a)
tưởng tượng (Ving/ to V1)
(a)
dính líu (Ving/ to V1)
(a)
tiếp tục (Ving/ to V1)
(a)
đề cập (Ving/ to V1)
(a)
bỏ lỡ (ving/ to V1)
(a)
tập luyện (Ving/ to V1)
(a)
từ bỏ (Ving/ to V1)
(a)
bực tức (Ving/ to V1)
(a)
chống lại ( Ving/ to V1)
(a)
dành/ chi tiêu (Ving/ to V1)
(a)
đề nghị ( Ving/ to V1)
(a)
lãng phí ( Ving/ to V1)
(a)
đáng kể >< không đáng kể
(a)
theo đuổi >< bỏ cuộc
(a)
(cụm từ) hi sinh
(a)
(phr.verb) đương đầu, đối phó
(a)
(cụm từ) về chủ đề
(a)
(n) bằng cấp về ngành …
(a)
bận rộn (Ving/ to V1)
(a)
liều lĩnh ( Ving/ to V1)
(a)
đáng ( Ving/ to V1)
(a)
trông mong ( Ving/ to V1)
(a)
không thể chịu đựng (Ving/ to V1)
(a)
it's no use/ good Ving=?
(a)
cho phép (Ving/ to V1)
(a)
khuyên (Ving/ to V1)
(a)
khuyến khích ( Ving/ to V1)
(a)
be used to Ving?
(a)
Emission=
(a)
Deforestation =
(a)
Deny=
(a)
Contribute to =
(a)
Admit =
(a)
Infectious =
(a)
Severe =
(a)
Trap=
(a)
Spread =
(a)
Threat=
(a)
Alternative =
(a)
Make way for sth=
(a)
Sparing =
(a)
Issue=
(a)
Power plant=
(a)
Catastrophic =
(a)
Demand =
(a)
Absorb =
(a)
Disrupt=
(a)
Famine=
(a)
Delay =
(a)
