wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 20

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
a)

10

b)

12

c)

14

2.
a)

10

b)

20

c)

210

3.
a)

15, 16

b)

14, 15

c)

13, 14

4.
a)

14, 15

b)

13, 15

c)

14, 16

5.
a)

19, 20

b)

18, 19

c)

10, 19

6.

Có bao nhiêu bạn?

(a)  

7.
a)

10

b)

210

c)

20

8.
a)

2

b)

10

c)

12

9.
a)

15

b)

14

c)

12

10.



(a)  

11.

15 < 16

a)

đúng

b)

sai

12.

13<.......<15

a)

14

b)

12

c)

17

13.

Điền số: 15; .........; 17.

a)

14

b)

<

c)

16

d)

>

14.

Xếp các số: 17; 18; 20; 19; 16 theo thứ tự từ bé đến lớn?

a)

20, 19, 18, 17, 16

b)

19; 20; 18; 17; 16

c)

17; 18; 19; 20; 16

d)

16; 17; 18; 19; 20

15.

Số liền trước của 16 là:

a)

14

b)

15

c)

16

d)

17

16.

Số liền sau của 19 là:

a)

17

b)

18

c)

19

d)

20

17.

Chọn số thích hợp?

a)

17

b)

16

c)

15

d)

14

18.

Số 15 đọc là:

a)

mười năm

b)

một năm

c)

mười lăm

d)

năm một

19.

Số 20 đọc là:

a)

hai mươi chục

b)

hai và không

c)

hai không

d)

Hai mươi

20.

Số 14 đọc là

a)

một bốn

b)

mười bốn

c)

mười tư

d)

mười bốn chục