Worksheetsenglish 10 đồng trái 6.7.8 Ving/to V1
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Portable =
(a)
Distract =
(a)
Permanent =
(a)
Disriptive =
(a)
Promote =
(a)
Inappropriate =
(a)
Involve =
(a)
Digital =
(a)
thất bại ( Ving/ to V1)
(a)
yêu cầu ( Ving/ to V1)
(a)
mong đợi ( Ving/ to V1)
(a)
quyết tâm ( Ving/ to V1)
(a)
xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)
(a)
want to V1=?
(a)
ước ( Ving/ to V1)
(a)
do dự ( Ving/ to V1)
(a)
dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)
(a)
(n) chú ý >< xao nhãng
(a)
(adj) cá nhân >< công khai
(a)
(v) cải thiện >< làm tệ đi
(a)
(adj) đàng hoàng >< thiếu thốn
(a)
(adj) điện tử
(a)
(adj) chạy bằng điện
(a)
(adj) thuộc về điện
(a)
(n) công cụ học tập
(a)
(cụm từ) thảo luận
(a)
(v) có tiết học
(a)
(v) hiểu được tầm quan trọng của
(a)
(n) giấy chứng nhận (tham gia hoạt động ngoại khóa)
(a)
(n) bằng cấp (3-4 năm)
(a)
(n) bằng cấp (1-2 năm)
(a)
(cụm từ) phân vân
(a)
(n) thiết bị biến đổi tín hiểu
(a)
(n) soạn thảo văn bản
(a)
(cụm từ) tiến bộ
(a)
(phr.verb) học lỏm
(a)
(cụm từ) duy trì cuộc trò chuyện
(a)
(phr.verb) tra cứu
(a)
(phr.verb) ghi chú lại
(a)
(cụm từ) làm bài thi
(a)
(v) ôn bài
(a)
(idiom) nỗ lực
(a)
(v) nộp bài
(a)
(n) học trò cưng
(a)
(n) bức xạ
(a)
(v) hưởng lợi từ
(a)
(v) nhìn chằm chằm
(a)
(v) nỗ lực
(a)
Enrol=
(a)
Force=
(a)
Eliminate =
(a)
Allow=
(a)
Equal =
(a)
Tie the knot =
(a)
Present =
(a)
thích nghi ( Ving/to V1)
(a)
phải vận dụng đến ( Ving/ to V1)
(a)
phản đối (Ving/toV1)
(a)
cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)
(a)
được cho là vì ( Ving/ to V1)
(a)
đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ
(a)
thú nhận ( Ving/ to V1)
(a)
thừa nhận ( Ving/ to V1)
(a)
coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)
(a)
tránh (Ving/to V1)
(a)
cân nhắc (Ving/ to V1)
(a)
(adj) tốt >< thấp
(a)
(adj) khác biệt >< tương tự
(a)
(cụm v) trao nhẫn
(a)
(phr.verb) khoe khoang, khoác lác
(a)
( cụm v) đóng vai trò
(a)
( cụm v) chú ý
(a)
(v) phản đối
(a)
Allow=
(a)
Encourage =
(a)
tha thứ ( Ving/ to V1)
(a)
ngại (Ving/ to V1)
(a)
tưởng tượng (Ving/ to V1)
(a)
dính líu (Ving/ to V1)
(a)
tiếp tục (Ving/ to V1)
(a)
đề cập (Ving/ to V1)
(a)
bỏ lỡ (ving/ to V1)
(a)
tập luyện (Ving/ to V1)
(a)
từ bỏ (Ving/ to V1)
(a)
bực tức (Ving/ to V1)
(a)
(v) đạt được >< mất
(a)
(n) công bằng >< bất bình đẳng
(a)
dường như ( Ving/ to V1)
(a)
hứa ( Ving/ to V1)
(a)
xoay xở ( Ving/ to V1)
(a)
hi vọng ( Ving/ to V1)
(a)
đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)
(a)
từ chối ( Ving/ to V1)
(a)
quyết định ( Ving/ to V1)
(a)
giả vờ ( Ving/ to V1)
(a)
thiên vị con trai (cụm từ)
(a)
thiên vị con trai hơn con gái (cụm từ)
(a)
chia sẻ với ai (v- kèm giới từ)
(a)
ngăn cản ai làm gì (công thức)
(a)
nộp đơn xin việc (cụm từ)
(a)
