wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十九课:可以试试吗?

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán sau:

便宜

a)

piányi

b)

piányì

c)

piānyi

d)

piányi

2.

Từ trái nghĩa 长 của là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ trái nghĩa của 浅 là gì?

a)

b)

c)

d)

4.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

kěyǐ

a)

可以

b)

所以

c)

以为

d)

认为

5.

Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống:

这件羽绒服又···又···。

a)

好看 / 便宜

b)

好看 / 贵

c)

胖 / 肥

d)

肥 / 瘦

6.

这是什么?

a)

羽绒服

b)

毛衣

c)

鞋子

d)

裤子

7.

这是什么?

a)

羽绒服

b)

毛衣

c)

d)

裤子

8.

Nếu muốn mua quần áo thì bạn sẽ đến đâu để mua?

a)

服装店

b)

书店

c)

酒店

d)

花店

9.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

a)

shī

b)

c)

shí

d)

shì

10.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

打折

a)

dǎ zhé

b)

dǎ zé

c)

dǎ zhè

d)

dá zhē

11.

Chọn đáp án chính xác:

便宜······好吗?

a)

有点儿

b)

一点儿

c)

一下儿

d)

一会儿

12.

Chọn đáp án chính xác:

我会······汉语。

a)

一些

b)

一点儿

c)

一下儿

d)

有点儿

13.

这件颜色···深,有没有浅···的?

a)

有点儿 / 有点儿

b)

一点儿 / 一点儿

c)

一点儿 / 有点儿

d)

有点儿 / 一点儿

14.

Dịch sang tiếng Trung:

Tôi có thể thử chiếc áo lông vũ này không?

a)

我可以试这件羽绒服吗?

b)

我可以试试这件羽绒服吗?

c)

我可以试试这羽绒服吗?

d)

我试试这件羽绒服吗?

15.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你要深颜色的·······要浅颜色的?

a)

或者

b)

还是

c)

但是

d)

可以

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

这 / 羽绒服 / 卖 / 件 / 怎么

a)

这件羽绒服怎么卖?

b)

这羽绒服件怎么卖?

c)

羽绒服这件卖怎么?

d)

这件羽绒服卖怎么?

17.

请问,打几折?

a)

打三折

b)

打七折

c)

打九折

d)

打八折

18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Bạn thử lại chiếc này xem?

a)

你再试试这一件吧。

b)

你试试这一件。

c)

你试一下儿这件。

d)

你试试吧。

19.

Đọc số tiền sau bằng tiếng Trung:

19.47 元

a)

十九元四毛七分

b)

一十九元四毛七分

c)

十九元四十七毛

d)

十九元四十七分

20.

Lượng từ của 裤子 là gì?

a)

b)

c)

d)