wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G7-U8-Kiểm tra bài cũ

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

đáng sợ

(a)  

2.

/ˈɡrɪpɪŋ/

(a)  

3.

gây bối rối

(a)  

4.

critic

(a)  

5.

bị bỏ hoang

(a)  

6.

làm xấu hổ

(a)  

7.

/hɪˈleəriəs/

(a)  

8.

kinh dị

(a)  

9.

/ˈmuːvɪŋ/

(a)  

10.

/rɪˈvjuː/

(a)  

11.

đáng sợ

(a)  

12.

shipwreck

(a)  

13.

/ˈterəfaɪɪŋ/

(a)  

14.

đáng sợ

(a)  

15.

bạo lực

(a)