wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G5- U12- lesson 2

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống:

bị gãy chân = (a)   your leg

2.

Điền vào chỗ trống:

ngã khỏi xe đạp = .............................. .............................. your bike

(a)  

3.

Điền vào chỗ trống:

cào = (a)  

4.

Điền vào chỗ trống:

sắc nhọn = (a)  

5.

Điền vào chỗ trống:

bị đứt tay = cut (a)  

6.

Điền vào chỗ trống:

bị bỏng = get a (a)  

7.

Điền vào chỗ trống:

Why (a)   I play with the knife?

8.

Điền vào chỗ trống:

Because you (a)   cut your finger.

9.

Sắp xếp các từ sau:

Linda / Why / shouldn't / sharp / play / knife/ the/with?

(a)  

10.

Sắp xếp các từ sau:

she / may / Because / herself / cut / .

(a)  

11.

-chơi với diêm

(a)  

12.

-chơi với dao

(a)  

13.

-trèo cây

(a)  

14.

-chạy xuống cầu thang

(a)  

15.

-chạm vào bếp/lò

(a)  

16.

-tự cắt trúng bản thân

(a)  

17.

-bị bỏng

(a)  

18.

Đừng chơi với diêm!

(a)