Font size
Worksheetsenglish 11 unit 678 đồng trái 67 Ving/to V1
Total questions: 121
Worksheet time: 40mins
thấm, hút (v)
(a)
khí quyển (n)
(a)
sự nhận thức, hiểu biết, quan tâm (n)
(a)
forbid=?(v)
(a)
lưu lại, giam giữ lại (v)
(a)
lượng khí CO, thải ra hằng ngày của một cá nhân hoặc nhà máy... (n)
(a)
thảm họa (adj)
(a)
sự dọn dẹp, làm sạch, tổng vệ sinh (n)
(a)
biến đổi khí hậu (n)
(a)
sự đa dạng (n)
(a)
hạn hán (n)
(a)
thuộc về sinh thái (adj)
(a)
hệ sinh thái (n)
(a)
(danh từ không đếm được) sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí) (n)
(a)
nạn đói kém (n)
(a)
chất khí gây hiệu ứng nhà kính (n)
(a)
có liên quan tới nhiệt (adj)
(a)
lây nhiễm, lan truyền (adj)
(a)
(n.p) tràn dầu
(a)
ở nước ngoài (adv)
(a)
thuộc về hoặc liên quan đến giáo dục, việc học tập, mang tính học thuật (adj)
(a)
tiện nghi ăn ở, chỗ ăn ở (n)
(a)
cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)
(a)
được cho là vì ( Ving/ to V1)
(a)
đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ
(a)
thú nhận ( Ving/ to V1)
(a)
thừa nhận ( Ving/ to V1)
(a)
coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)
(a)
tránh (Ving/to V1)
(a)
cân nhắc (Ving/ to V1)
(a)
hoãn ( Ving/ to V1)
(a)
phủ nhận (Ving/ to V1)
(a)
hate Ving=?
(a)
thưởng thức/ thích (Ving/ to V1)
(a)
đối mặt (Ving/ to V1)
(a)
cảm thấy thích (Ving/ to V1)
(a)
hoàn thành (Ving/ to V1)
(a)
tha thứ ( Ving/ to V1)
(a)
ngại (Ving/ to V1)
(a)
tưởng tượng (Ving/ to V1)
(a)
dính líu (Ving/ to V1)
(a)
ghi danh (v)
(a)
gia nhập, theo học một trường (v)
(a)
khoa (của một trường đại học) (n)
(a)
viện, trường đại học (n)
(a)
giai đoạn thực tập (n)
(a)
trường mẫu giáo ( cho trẻ 4 - 6 tuổi) (n)
(a)
môn học chính của sinh viên, chuyên ngành (n)
(a)
có tính bắt buộc (a)
(a)
thạc sĩ (n)
(a)
sự say mê, niềm say mê (n)
(a)
khả năng, tiềm lực (n)
(a)
nghề, nghề nghiệp (n)
(a)
đeo đuổi (v)
(a)
văn bằng, học vị, chứng chỉ (n)
(a)
học bổng (n)
(a)
kĩ năng (n)
(a)
tài năng, năng lực, nhân tài (n)
(a)
rèn luyện, đào tạo (n)
(a)
học bạ, phiếu điểm (n)
(a)
tiền học, học phí (n)
(a)
thầy giáo dạy kèm (n)
(a)
sinh viên đang học đại học hoặc cao đẳng, chưa tốt nghiệp (n)
(a)
trường đại học (n)
(a)
thuộc về hoặc liên quan đến học nghề, hướng nghiệp (adj)
(a)
dồi dào, nhiều (adj)
(a)
chấp nhận, công nhận, thừa nhận (v)
(a)
thuộc về khảo cổ học (adj)
(a)
thật, thực (adj)
(a)
đẹp đến ngỡ ngàng (adj)
(a)
chôn vùi, giấu trong lòng đất (v)
(a)
hang động (n)
(a)
đủ tiền, đủ khả năng ( Ving/ to V1)
(a)
đồng ý (Ving/ to V1)
(a)
sắp xếp ( Ving/ to V1)
(a)
yêu cầu/ hỏi ( Ving/ to V1)
(a)
chọn ( Ving/ to V1)
(a)
thất bại ( Ving/ to V1)
(a)
yêu cầu ( Ving/ to V1)
(a)
mong đợi ( Ving/ to V1)
(a)
quyết tâm ( Ving/ to V1)
(a)
xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)
(a)
want to V1=?
(a)
ước ( Ving/ to V1)
(a)
do dự ( Ving/ to V1)
(a)
dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)
(a)
học ( Ving/ to V1)
(a)
tuyên bố ( Ving/ to V1)
(a)
khao khát ( Ving/ to V1)
(a)
hệ thực vật (n)
(a)
thuộc về địa chất (a)
(a)
hang động (n)
(a)
hài hòa (a)
(a)
di sản (n)
(a)
thuộc về hoàng tộc (a)
(a)
bị phá hủy, đổ nát (idiom)
(a)
nguyên vẹn, không bị hư tổn (a)
(a)
thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm (a)
(a)
hòn đảo nhỏ (n)
(a)
lịch trình cho chuyến đi (n)
(a)
phong cảnh ( thiên nhiên) (n)
(a)
đèn lồng (n)
(a)
đá vôi (n)
(a)
tuyệt đẹp (a)
(a)
kiệt tác (n)
(a)
lăng mộ (n)
(a)
khảm, chạm khảm (adj)
(a)
nhà thờ Hồi giáo (n)
(a)
nổi bật, xuất chúng (adj)
(a)
đẹp, gây ấn tượng mạnh (adj)
(a)
mang tính chất thơ ca (adj)
(a)
bảo tồn (v)
(a)
việc bảo tồn (n)
(a)
cổ vật (n)
(a)
theo thứ tự lắn lượt (adv)
(a)
thuộc về nhà vua, hoàng gia (adj)
(a)
thánh địa, địa điểm thẩn thánh (n)
(a)
có cảnh quan đẹp (adj)
(a)
tiếp theo, kế tiếp (adj)
(a)
lăng mộ (n)
(a)
thờ cúng, tôn thờ (n)
(a)
