WorksheetsTỪ VỰNG MINNA TỔNG HỢP
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
わかります
hiểu, nắm được
thích
ghét
có (sở hữu)
すき(な)
ghét
thích
giỏi
khéo
giỏi, khéo
わかります
すき(な)
きらい(な)
じょうず(な)
へた(な)
thích
ghét
giỏi
kém
món ăn, nấu ăn
じょうず(な)
へた(な)
りょうり
きらい(な)
のみもの
thể thao
món ăn, nấu ăn
đồ uống
bóng chày
nhảy, khiêu vũ
のみもの
やきゅう
ダンス
りょうり
やきゅう
nấu ăn
bóng chày
khiêu vũ
đồ uống
âm nhạc
スポーツ
のみもの
やきゅう
おんがく
クラシック
bài hát
nhạc cổ điển
nhạc jazz
buổi hòa nhạc
buổi hòa nhạc
コンサート
ジャズ
クラシック
やきゅう
かんじ
chữ Hiragana
chữ Katakana
chữ Hán
chữ Romari
こまいかい おかね
món ăn
buổi hòa nhạc
tiền lẻ
ghét
việc bận, công chuyện
じかん
やくそく
ようじ
え
やくそく
món ăn
lời hứa, cuộc hẹn
công chuyện, việc bận
thời gian
chồng (người khác)
つま
おっと
ごしゅじん
こども
おっと
gia đình
con cái
vợ
chồng
vợ ( mình)
おっと
つま
こども
ご主人
よく
nhiều
đại khái
tốt, rõ
ít,một ít
đại khái, đại thể
すこし
たくさん
よく
だいたい
ぜんぜん
ít, một ít
hoàn toàn không
nhiều
đại khái
sớm, nhanh
よく
すこし
はやく
だいたい
どうして
bao nhiêu tuổi
tại sao
bao nhiêu tiền
tầng mấy
Thật đáng tiếc nhỉ/ Buồn nhỉ
もしもし
すみません
ざんねんですね
どうして
まだ こんど おねがいします。
tại sao
xin lỗi
Hẹn anh chị lần sau vậy
mời vào
gửi
おくります
きります
あげます
もらいます
もらいます
nhận
gửi
tặng
cho mượn
cho mượn, cho vay
あげます
もらいます
きります
かします
ならいます
dạy
học tập
gọi (điện thoại)
mượn, vay
dạy
ならいます
おしえます
かけます
もらいます
スプーン
thìa
dao
đũa
tay
dao
ナイフ
スプーン
はし
フォーク
フォーク
thìa
dĩa
kéo
đũa
đũa
て
ナイフ
はし
はさみ
ファクス
fax
máy đánh chữ
máy tính cá nhân
cái đục lỗ
máy tính cá nhân
ファクス
ワープロ
パソコン
パンチ
ワープロ
cái đục lỗ
fax
máy tính cá nhân
máy đánh chữ
cái dập ghim
セロテープ
ホッチキス
けしゴム
かみ
cái tẩy
けしゴム
ホッチキス
パンチ
セロテープ
かみ
giấy
cái tẩy
máy đánh chữ
máy vi tính cá nhân
áo sơ mi
プレセット
はな
シャツ
にもつ
にもつ
vé
tiền
đồ đạc, hành lý
giấy
vé
はな
かみ
きっぷ
おかね
はは
gia đình
mẹ
bố
giáng sinh
giáng sinh
おとうさん
クリスマス
おかあさん
ちち
まだ
chưa
đã, rồi
bố
mẹ
quà
いらっしゃい
りょこう
おみやげ
ごめんなさい
りょこう
quà
du lịch
máy tính cá nhân
máy đánh chữ
Trường học
がっこう
びょういん
ぎんこう
としょかん
ふね
Thuyền
Máy bay
Xe đạp
Xe máy
こんしゅう
Tuần trước
Tuần này
Tháng trước
Tháng này
じてんしゃ
Xe máy
Xe đạp
Xe hơi
Tài điện
Bạn bè
ともたち
どもたち
ともだち
どもだち
xe buýt
バース
バス
パス
パースー
Xe đạp
じでんしゃ
じてんしゃ
してんしゃ
しでんしゃ
Đến
きます
いきます
かえります
おきます
えき
Nhà ga
Sân bay
Trường học
Tàu điện
ひと
Động vật
Cá
Chim
Người
かぞく
gia đình
Anh trai
Họ hàng
Chị gái
らいげつ
Tháng này
Tháng trước
Tháng sau
Tháng trước nữa
でんしゃ
Tàu điện ngầm
Tàu điện
Máy bay
Điện thoại
かれ
Bạn
Cô ấy
Anh ấy
Chúng ta
5 man
いくら
ごせん
ひゃく
ごまん
bao nhiêu tiền
すみません
いくら
なんがい
ちか
thuốc lá
かいしゃ
くに
たばこ
ワイン
うりば
rượu vang
thuốc lá
quầy bán
giầy
ネクタイ
giầy
rượu vang
thuốc lá
cà vạt
công ty
きょうしつ
かいしゃ
うち
でんわ
エレベーター
căn phòng
thang cuốn
hành lang
thang máy
cầu thang
ワイン
かいだん
エスカレーター
ロビー
hành lang, đại sảnh
しょくどう
きょうしつ
うけつけ
ロビー
うけつけ
phòng học
nhà ăn
bộ phận tiếp tân
cầu thang
phòng học
しょくどう
かいぎしつ
かいだん
へや
じむしょ
lớp học
văn phòng
phòng học
bộ phận tiếp tân
nhà ăn
きょうしつ
じむしょ
しょくどう
かいぎしつ
lớp học, phòng học
かいしゃいん
しょくどう
きょうしつ
じむしょ
あちら
phía này
phía đó
phía kia
chỗ nào
