wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA TỔNG HỢP

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

わかります

a)

hiểu, nắm được

b)

thích

c)

ghét

d)

có (sở hữu)

2.

すき(な)

a)

ghét

b)

thích

c)

giỏi

d)

khéo

3.

giỏi, khéo

a)

わかります

b)

すき(な)

c)

きらい(な)

d)

じょうず(な)

4.

へた(な)

a)

thích

b)

ghét

c)

giỏi

d)

kém

5.

món ăn, nấu ăn

a)

じょうず(な)

b)

へた(な)

c)

りょうり

d)

きらい(な)

6.

のみもの

a)

thể thao

b)

món ăn, nấu ăn

c)

đồ uống

d)

bóng chày

7.

nhảy, khiêu vũ

a)

のみもの

b)

やきゅう

c)

ダンス

d)

りょうり

8.

やきゅう

a)

nấu ăn

b)

bóng chày

c)

khiêu vũ

d)

đồ uống

9.

âm nhạc

a)

スポーツ

b)

のみもの

c)

やきゅう

d)

おんがく

10.

クラシック

a)

bài hát

b)

nhạc cổ điển

c)

nhạc jazz

d)

buổi hòa nhạc

11.

buổi hòa nhạc

a)

コンサート

b)

ジャズ

c)

クラシック

d)

やきゅう

12.

かんじ

a)

chữ Hiragana

b)

chữ Katakana

c)

chữ Hán

d)

chữ Romari

13.

こまいかい おかね

a)

món ăn

b)

buổi hòa nhạc

c)

tiền lẻ

d)

ghét

14.

việc bận, công chuyện

a)

じかん

b)

やくそく

c)

ようじ

d)

15.

やくそく

a)

món ăn

b)

lời hứa, cuộc hẹn

c)

công chuyện, việc bận

d)

thời gian

16.

chồng (người khác)

a)

つま

b)

おっと

c)

ごしゅじん

d)

こども

17.

おっと

a)

gia đình

b)

con cái

c)

vợ

d)

chồng

18.

vợ ( mình)

a)

おっと

b)

つま

c)

こども

d)

ご主人

19.

よく

a)

nhiều

b)

đại khái

c)

tốt, rõ

d)

ít,một ít

20.

đại khái, đại thể

a)

すこし

b)

たくさん

c)

よく

d)

だいたい

21.

ぜんぜん

a)

ít, một ít

b)

hoàn toàn không

c)

nhiều

d)

đại khái

22.

sớm, nhanh

a)

よく

b)

すこし

c)

はやく

d)

だいたい

23.

どうして

a)

bao nhiêu tuổi

b)

tại sao

c)

bao nhiêu tiền

d)

tầng mấy

24.

Thật đáng tiếc nhỉ/ Buồn nhỉ

a)

もしもし

b)

すみません

c)

ざんねんですね

d)

どうして

25.

まだ こんど おねがいします。

a)

tại sao

b)

xin lỗi

c)

Hẹn anh chị lần sau vậy

d)

mời vào

26.

gửi

a)

おくります

b)

きります

c)

あげます

d)

もらいます

27.

もらいます

a)

nhận

b)

gửi

c)

tặng

d)

cho mượn

28.

cho mượn, cho vay

a)

あげます

b)

もらいます

c)

きります

d)

かします

29.

ならいます

a)

dạy

b)

học tập

c)

gọi (điện thoại)

d)

mượn, vay

30.

dạy

a)

ならいます

b)

おしえます

c)

かけます

d)

もらいます

31.

スプーン

a)

thìa

b)

dao

c)

đũa

d)

tay

32.

dao

a)

ナイフ

b)

スプーン

c)

はし

d)

フォーク

33.

フォーク

a)

thìa

b)

dĩa

c)

kéo

d)

đũa

34.

đũa

a)

b)

ナイフ

c)

はし

d)

はさみ

35.

ファクス

a)

fax

b)

máy đánh chữ

c)

máy tính cá nhân

d)

cái đục lỗ

36.

máy tính cá nhân

a)

ファクス

b)

ワープロ

c)

パソコン

d)

パンチ

37.

ワープロ

a)

cái đục lỗ

b)

fax

c)

máy tính cá nhân

d)

máy đánh chữ

38.

cái dập ghim

a)

セロテープ

b)

ホッチキス

c)

けしゴム

d)

かみ

39.

cái tẩy

a)

けしゴム

b)

ホッチキス

c)

パンチ

d)

セロテープ

40.

かみ

a)

giấy

b)

cái tẩy

c)

máy đánh chữ

d)

máy vi tính cá nhân

41.

áo sơ mi

a)

プレセット

b)

はな

c)

シャツ

d)

にもつ

42.

にもつ

a)

b)

tiền

c)

đồ đạc, hành lý

d)

giấy

43.

a)

はな

b)

かみ

c)

きっぷ

d)

おかね

44.

はは

a)

gia đình

b)

mẹ

c)

bố

d)

giáng sinh

45.

giáng sinh

a)

おとうさん

b)

クリスマス

c)

おかあさん

d)

ちち

46.

まだ

a)

chưa

b)

đã, rồi

c)

bố

d)

mẹ

47.

quà

a)

いらっしゃい

b)

りょこう

c)

おみやげ

d)

ごめんなさい

48.

りょこう

a)

quà

b)

du lịch

c)

máy tính cá nhân

d)

máy đánh chữ

49.

Trường học

a)

がっこう

b)

びょういん

c)

ぎんこう

d)

としょかん

50.

ふね

a)

Thuyền

b)

Máy bay

c)

Xe đạp

d)

Xe máy

51.

こんしゅう

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tháng trước

d)

Tháng này

52.

じてんしゃ

a)

Xe máy

b)

Xe đạp

c)

Xe hơi

d)

Tài điện

53.

Bạn bè

a)

ともたち

b)

どもたち

c)

ともだち

d)

どもだち

54.

xe buýt

a)

バース

b)

バス

c)

パス

d)

パースー

55.

Xe đạp

a)

じでんしゃ

b)

じてんしゃ

c)

してんしゃ

d)

しでんしゃ

56.

Đến

a)

きます

b)

いきます

c)

かえります

d)

おきます

57.

えき

a)

Nhà ga

b)

Sân bay

c)

Trường học

d)

Tàu điện

58.

ひと

a)

Động vật

b)

c)

Chim

d)

Người

59.

かぞく

a)

gia đình

b)

Anh trai

c)

Họ hàng

d)

Chị gái

60.

らいげつ

a)

Tháng này

b)

Tháng trước

c)

Tháng sau

d)

Tháng trước nữa

61.

でんしゃ

a)

Tàu điện ngầm

b)

Tàu điện

c)

Máy bay

d)

Điện thoại

62.

かれ

a)

Bạn

b)

Cô ấy

c)

Anh ấy

d)

Chúng ta

63.

5 man

a)

いくら

b)

ごせん

c)

ひゃく

d)

ごまん

64.

bao nhiêu tiền

a)

すみません

b)

いくら

c)

なんがい

d)

ちか

65.

thuốc lá

a)

かいしゃ

b)

くに

c)

たばこ

d)

ワイン

66.

うりば

a)

rượu vang

b)

thuốc lá

c)

quầy bán

d)

giầy

67.

ネクタイ

a)

giầy

b)

rượu vang

c)

thuốc lá

d)

cà vạt

68.

công ty

a)

きょうしつ

b)

かいしゃ

c)

うち

d)

でんわ

69.

エレベーター

a)

căn phòng

b)

thang cuốn

c)

hành lang

d)

thang máy

70.

cầu thang

a)

ワイン

b)

かいだん

c)

エスカレーター

d)

ロビー

71.

hành lang, đại sảnh

a)

しょくどう

b)

きょうしつ

c)

うけつけ

d)

ロビー

72.

うけつけ

a)

phòng học

b)

nhà ăn

c)

bộ phận tiếp tân

d)

cầu thang

73.

phòng học

a)

しょくどう

b)

かいぎしつ

c)

かいだん

d)

へや

74.

じむしょ

a)

lớp học

b)

văn phòng

c)

phòng học

d)

bộ phận tiếp tân

75.

nhà ăn

a)

きょうしつ

b)

じむしょ

c)

しょくどう

d)

かいぎしつ

76.

lớp học, phòng học

a)

かいしゃいん

b)

しょくどう

c)

きょうしつ

d)

じむしょ

77.

あちら

a)

phía này

b)

phía đó

c)

phía kia

d)

chỗ nào