WorksheetsSOFLBOYA 1.11
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
这是什么?
a)
书
b)
照片
c)
电影
d)
钱
2.
爸爸的爸爸叫什么?
a)
爸爸
b)
伯伯
c)
哥哥
d)
爷爷
3.
这是什么?
a)
毛
b)
猫
c)
狗
d)
人
4.
她是我的_______
a)
奶奶
b)
哥哥
c)
妈妈
d)
爷爷
5.
Từ nào có nghĩa "thông thường, thường"
a)
常
b)
家庭
c)
一般
d)
都
6.
Nghe và chọn câu trả lời đúng
a)
她弟弟
b)
她妹妹
c)
她同学
7.
Điền từ vào chỗ trống
你有自行车()?
a)
吧
b)
呢
c)
几
8.
Điền lượng từ
一万()自行车
a)
个
b)
本
c)
辆
d)
把
9.
Điền từ vào chỗ trống
我要买两()词典和三()书,一共六十块。
a)
把
b)
辆
c)
本
d)
瓶
10.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
女儿
b)
妈妈
c)
爸爸
d)
姐姐
11.
Điền lượng từ
一()自行车钥匙
a)
辆
b)
本
c)
把
d)
块
12.
Điền từ "把" vào chỗ trống thích hợp
这(A)自行车(B)钥匙是我姐姐的(C)。
a)
A
b)
B
c)
C
d)
Không có
13.
现在几点了?
a)
九点
b)
八点五十(分)
c)
差五分九点
d)
九点五十(分)
14.
Điền từ vào chỗ trống
今天_______六点,电影院有好电影。
a)
早上
b)
上午
c)
下午
d)
晚上
15.
Sắp xếp từ thành câu:
课/我/上午/明天/八点半/有/。
a)
我明天上午八点半有课。
b)
我有明天上午八点半课。
c)
明天我有课上午八点半。
16.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
学校后面
b)
学校旁边
c)
宿舍旁边
d)
医院后面
17.
现在几点?
a)
七点
b)
七点五十
c)
六点五十
d)
差五分七点
18.
一本书三十块钱
一本小词典十五块钱
==> 一共是多少钱?
(a)
19.
Hoàn thành hội thoại
A:北京大学再哪儿?
B:不知道,______.
a)
对啊
b)
真的在那
c)
听说再清华大学的东边
d)
听所是这样
20.
“两” or “二”
我们的房间是在()号楼 301 室。
a)
二
b)
两
100 %
