wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ket 1- revised 2020- Reading vocab test 1 & 2

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

nhặt lên

/pɪk ʌp/



(a)  

2.

extremely clever or impressive

/ˈbrɪliənt/

(a)  

3.

lớn lên

/ɡrəʊ ʌp/

(a)  

4.

Tick 2:

gần đây

a)

lately

b)

recently

5.

ngoại trừ

/ɪkˈsept/



(a)  

6.

thật

/ˈriːəl/



(a)  

7.

Synonym of "unusual"

a)

uncommon

b)

indifferent

8.

Synonym of "look after"

a)

take after

b)

take care of

9.

hàng xóm

/ˈneɪbə(r)/



(a)  

10.

tạo ra (v)

/prəˈdjuːs/

 



(a)  

11.

thắng 1 giải thưởng

win a ../praɪz/..

(a)  

12.

thắng 1 cuộc thi

win a ../ˌkɒmpəˈtɪʃn/..

(a)  

13.

hoàn thành

/kəmˈpliːt/



(a)  

14.

người Canada

/kəˈneɪdiən/

(a)  

15.

người Pháp

/frentʃ/



(a)  

16.

thay đổi cuộc sống của họ

change their (a)   /laɪvz/...

17.

trở nên khá nổi tiếng

become quite ../ˈfeɪməs/..

(a)  

18.

the past form of " hear "

(a)  

19.

the past form of " write"

(a)  

20.

làm vài loại phô mai

make .../ˈsevrəl/... types of cheese

(a)  

21.

điện (n)

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

(a)  

22.

sự thành công (n)

/səkˈses/



(a)  

23.

thành công (v)

/səkˈsiːd/



(a)  

24.

thay đổi thế giới

.../tʃeɪndʒ/ (a)   the world

25.

kế hoạch (n)

/plæn/

(a)