Worksheetsfur edu 03
Total questions: 14
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
discuss (N : Discussion)
a)
bàn luận thảo luận
b)
tư duy phản biện
c)
thuyết trình
2.
.... university ( đi học đại học)
a)
enter
b)
go from
c)
go away
3.
whether
a)
thời tiết
b)
liệu rằng
c)
hôn nhân
4.
pursue
a)
bịt mắt
b)
bắt dê
c)
theo đuổi
5.
I totally agree
a)
do dự
b)
phản đối
c)
hoàn toàn
6.
while
a)
ngay lập tức
b)
3 đầu sáu tay
c)
trong khi
7.
pay tuition fee
a)
nhận học bổng
b)
trả tiền nợ
c)
trả học phí
8.
independent
a)
tự lập tự túc
b)
cơ bắp
c)
phụ thuộc
9.
distance
a)
Đeo khẩu trang
b)
khử khuẩn
c)
khoảng cách
10.
develop
a)
cây con
b)
phát triển
c)
cây cổ thụ
11.
consider
a)
não bộ
b)
con tim
c)
cân nhắc
d)
quyết định
12.
available
a)
có sẵn
b)
tồn kho
c)
hết hàng
13.
execellent
a)
10 điểm
b)
tập thể dục
c)
xuất sắc
14.
opportunity
a)
đồng tiền
b)
lì xì
c)
cơ hội
100 %
