wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP THỨ 5 CHO SẮN

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

2 x ..... = 10

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

2.

2 x 3 = ...

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

3.

2 x .... = 8

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

4.

2 x 7 = ...

a)

12

b)

14

c)

16

d)

18

5.

2 x 7 = ...

a)

12

b)

14

c)

16

d)

18

6.

2 x ... = 16

a)

3

b)

5

c)

7

d)

8

7.

2 x ... = 12

a)

6

b)

8

c)

9

d)

10

8.

2 = 2 x ...

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

9.

18 = 2 x ...

a)

6

b)

8

c)

9

d)

7

10.

4 = .... x 2

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

20 = 2 x ...

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

12.

Em chọn 3 phép tính đúng:

a)

2 x 6 = 12

b)

8 x 2 = 16

c)

2 x 9 = 16

d)

10 x 2 = 18

e)

2 x 7 = 14

13.

Tính: 2 x 4 = ?

a)
b)
c)
d)
14.

Tính: 2 x 5 = ?

a)
b)
c)
d)
15.

Số ?

2 x .... = 18

a)
b)
c)
16.

Số?

2 x .... = 12

a)
b)
c)
17.

Em chọn đáp án đúng:

a)

2 x 3 = 6

b)

2 x 2 = 4

c)

2 x 7 =16

d)

2 x 4= 10

e)

10 x 2 = 20

18.

Tính 9 x 2 = ?

a)
b)
c)
d)
19.

Tính: 2 x 5 = ?

a)
b)
c)
d)
20.

5 x 2 =

a)

5

b)

10

c)

15

d)

7

21.

5 x 1

a)

5

b)

0

c)

6

d)

7

22.

5 x 3 =

a)

11

b)

12

c)

13

d)

15

23.

5 x 4 = ..

a)

20

b)

21

c)

22

d)

23

24.

5 x 5 = ............

a)

24

b)

25

c)

26

d)

27

25.

5 x 6 = ...........

a)

28

b)

29

c)

30

d)

35

26.

5 x 7 = ....

a)

34

b)

35

c)

36

d)

37

27.

5 x 8 = .....

a)

40

b)

41

c)

42

d)

45

28.

5 x 9 = ......

a)

45

b)

46

c)

47

d)

48

29.

2 x ..... = 10

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

30.

2 x 3 = ...

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

31.

2 x .... = 8

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

32.

2 x ... = 16

a)

3

b)

5

c)

7

d)

8

33.

2 x ... = 12

a)

6

b)

8

c)

9

d)

10

34.

2 = 2 x ...

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

35.

2 x ... = 12

a)

6

b)

8

c)

9

d)

10

36.

2 = 2 x ...

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

37.

18 = 2 x ...

a)

6

b)

8

c)

9

d)

7

38.

4 = .... x 2

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

39.

Tính: 2 x 4 = ?

a)
b)
c)
d)
40.

Điền ch hoặc tr vào chỗ chấm:

....ò chơi

a)

tr

b)

ch

41.

Đây là gì ?

a)

Mặt chời

b)

Mặt trời

c)

Mặt trăng

d)

Không biết

42.

Điền vào chỗ chấm

Bàn ....ân

a)

ch

b)

tr

43.

Tất cả các môn học

Xếp hàng theo từng ô

Giúp cho bạn biết được

Sách vở cho mỗi giờ

Là gì?

a)

Sách vở

b)

Hộp bút

c)

Thời khóa biểu

d)

Điện thoại

44.

điền vào chỗ chấm

Mặt ....ăng

a)

tr

b)

ch

c)

r

d)

gi

e)

d

45.

Các từ :

Đọc sách, ăn trưa, tập thể dục, viết bài, học bài

là từ chỉ gì?

a)

Sự vật

b)

Động vật

c)

Hươu cao cổ

d)

Hoạt động

46.

Từ ngữ nào chỉ người?

a)

Đôi dép

b)

Mèo

c)

Thợ mỏ

d)

Hộp bút

47.

Từ ngữ nào chỉ sự vật?

a)

chải đầu

b)

Bố

c)

Búp bê

d)

48.

Cái gì?

a)

nước tranh

b)

lước chanh

c)

nước chanh

49.
a)

la hét

b)

na hét

c)

la hát

50.

Chọn các từ viết đúng:

a)

gà máy

b)

gà trống

c)

con gẹ

d)

gấu trúc