Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghề nghiệp - Job

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Actor/Actress

a)

Kiến trúc sư

b)

Phi hành gia

c)

Kiến trúc sư

d)

Diễn viên

2.

Architect

a)

Kiến trúc sư

b)

Diễn viên

c)

Vũ công

d)

Nội trợ

3.

Astronaut

a)

Nhà hoá học

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Nha sĩ

d)

Phi hành gia

4.

Athlete

a)

Doanh nhân

b)

Nha sĩ

c)

Vận động viên

d)

Kĩ sư

5.

Banker

a)

Công an

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

6.

business man/woman

a)

Doanh nhân

b)

Nội trợ

c)

Bác sĩ

d)

Chính trị gia

7.

Chef

a)

Nhà hoá học

b)

Bác sĩ

c)

Đầu bếp

d)

Phụ bếp

8.

Chemist

a)

Nhà hoá học

b)

Nhà sinh vật học

c)

Nhà thám hiểm

d)

Kĩ sư

9.

Dancer

a)

Bác sĩ

b)

Nhân viên

c)

Nội trợ

d)

Vũ công

10.

Dentist

a)

Nha sỹ

b)

Bác sĩ

c)

Kĩ sư

d)

Giám đốc

11.

Doctor

a)

Nha sỹ

b)

Bác sỹ

c)

Y tá

d)

Nhân viên y tế

12.

Employee

a)

Nội trợ

b)

Giám đốc

c)

Nhà quản lý

d)

Nhân viên

13.

Housewife

a)

Người làm vườn

b)

Bác sỹ

c)

Nội trợ

d)

Bảo mẫu

14.

Lawyer

a)

Luật sư

b)

Giáo sư

c)

Giảng viên

d)

Nhà quản lý

15.

Manager

a)

Giám đốc

b)

Phó giám đốc

c)

Người quản lý

d)

Nhân viên

16.

Nurse

a)

Y tế

b)

Y tá

c)

Y sỹ

d)

Nha sỹ

17.

Policeman

a)

Bộ đội

b)

Công an

c)

Dân phòng

d)

Công nhân

18.

Programmer

a)

Học viên

b)

Sinh viên

c)

Lập trình viên

d)

Giảng viên

19.

Student

a)

Học sinh

b)

Giảng viên

c)

Công an

d)

Nhân viên

20.

Student

a)

Giáo viên

b)

Dễ quá Hương Thảo nhỉ

c)

Yêu em lắm

d)

Moah