Font size
Worksheetshiu318-359 380-414
Total questions: 75
Worksheet time: 1hrs 15mins
nguoi (khac), ngoai ra
(a)
bien gioi, ngan cach
(a)
mot nua, o giua
(a)
binh thuong
(a)
hang ngay
(a)
tong quan, cai chung
(a)
y thuc tuan thu luat le, phep tac
(a)
thanh ngu
(a)
quyen loi
(a)
nghia vu
(a)
co hoi, khoi dau
(a)
hanh dong
(a)
su dung
(a)
de xuat, giao nop
(a)
gioi han, ky han
(a)
tri hoan
(a)
keo dai
(a)
rut ngan
(a)
hinh anh, phim anh tren tv
(a)
chup anh
(a)
boi canh, phong nen
(a)
doc lap
(a)
ung cu, ung cu vien
(a)
chong do, ung ho
(a)
bau cu
(a)
trung cu, trung giai
(a)
rut tham
(a)
phan phat
(a)
mat tu cach, mat quyen
(a)
thoi gian roi
(a)
su kien
(a)
ly tuong
(a)
hien thuc, thuc te
(a)
trai nghiem
(a)
khong tuong, ky dieu
(a)
thuc chat, nguyen ban
(a)
hien thuc
(a)
thuc thi
(a)
su cho phep
(a)
toan the
(a)
bo phan
(a)
thong nhat
(a)
co rúm lại, sợ hãi, khúm núm
(a)
khô nẻ
(a)
hoàn thành
(a)
nhấc lên
(a)
ngước lên, ngưỡng mộ
(a)
vun lên,chất lên
(a)
hoàn thánh, phóng, bắn lên
(a)
khởi động, thành lập
(a)
tạm ngưng, cắt
(a)
sớm hơn (lịch trình), tiến lên
(a)
đánh bóng lên
(a)
dạy dỗ, rèn đúc
(a)
viết xong
(a)
nuôi lớn
(a)
đọc từng cái một, liệt kê
(a)
đếm từng cái một, liệt kê
(a)
ném ra ngoài, ngồi gác chéo
(a)
mang ra ngoài
(a)
đuổi cổ, tống cổ
(a)
quẳng đi
(a)
cho vay, cho mượn, phải trả lại
(a)
lấy thông tin, chất vấn
(a)
dẫn ra ngoài
(a)
lôi ra, đem ra, kéo ra ngoài
(a)
chạy trốn
(a)
chạy ra, nhảy ra, bay ra
(a)
biết là có=> tìm> để ra ngoài tìm
(a)
phát hiện được=> để ra,tìm
(a)
viết ra, xuất ra
(a)
nhảy vào, lao mình vào
(a)
chạy bổ vào, đâm sầm vào
(a)
chen vào, xen ngang
(a)
cắm vào
(a)
