Worksheets11.약속
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
thời gian hẹn
(a)
2.
địa điểm hẹn
(a)
3.
không có hẹn
(a)
4.
giữ lời hẹn
(a)
5.
thất hẹn
(a)
6.
hủy cuộc hẹn
(a)
7.
thay đổi giờ hẹn
(a)
8.
chờ,đợi chờ
(a)
9.
chia tay
(a)
10.
liên lạc
「동사」 Động từ
(a)
11.
viện bảo tàng
(a)
12.
bảo tàng mỹ thuật
(a)
13.
bus stop
(a)
14.
công viên giải trí
(a)
15.
bàn hướng dẫn
(a)
16.
quảng trường
「명사」 Danh từ
(a)
17.
thỉnh thoảng, đôi lúc
「부사」 Phó từ
(a)
18.
sở thú
「명사」 Danh từ
(a)
19.
gần đây, dạo gần đây, dạo này
「명사」 Danh từ
(a)
20.
nhiều thứ,đa dạng
various,many
(a)
21.
trò chơi cảm giác mạnh (tàu lượn, đu quay...)
(a)
100 %
