Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10 Collocation

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Do an assignment:

a)

Đặc quyền

b)

Làm một nhiệm vụ được giao

c)

Làm việc mà ta không thích

d)

Làm thứ mà ta bị bắt ép

2.

Do business (with):

a)

Nhận tiền

b)

kinh tế

c)

Cố gắng

d)

Kinh doanh

3.

Do one's best:

a)

Cố gắng hết sức

b)

Cố gắng vừa phải

c)

Không cố gắng

d)

Cố gắng tạm thời

4.

Do a crossword:

a)

Chơi ở mặt đường

b)

Chơi ô chữ

c)

Chơi ô mạt

d)

Chơi một mặt chữ

5.

Do damage:

a)

Gây thiệt hại

b)

Gây đau buồn

c)

Gây ra sự vui vẻ

d)

Gây nhức nhói

6.

Do a course:

a)

Học cách nhớ lâu

b)

Nhớ lâu

c)

Theo một chương trình học nhớ

d)

Theo một khoá học

7.

Do history/economics:

a)

Học địa lý/lịch sử

b)

Học lịch sử/kinh tế học

c)

Học lịch sử/ngôn ngữ học

d)

Học lịch sử/kinh doanh cử nhân

8.

Do an experiment:

a)

Làm khoa học

b)

Làm theo khoá học

c)

Làm thí nghiệm

d)

Chế thuốc

9.

Do good:

a)

Làm tốt

b)

Làm không tốt

c)

Tốt làm

d)

Bổ ích

10.

Do harm:

a)

gây hại

b)

gây chết người

c)

gây ra tổn thương bên trong

d)

gây ra cái xui rủi

11.

Do a job:

a)

Làm biếng

b)

Làm việc

c)

Làm thơ

d)

Làm văn