Worksheets10 Collocation
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Do an assignment:
Đặc quyền
Làm một nhiệm vụ được giao
Làm việc mà ta không thích
Làm thứ mà ta bị bắt ép
Do business (with):
Nhận tiền
kinh tế
Cố gắng
Kinh doanh
Do one's best:
Cố gắng hết sức
Cố gắng vừa phải
Không cố gắng
Cố gắng tạm thời
Do a crossword:
Chơi ở mặt đường
Chơi ô chữ
Chơi ô mạt
Chơi một mặt chữ
Do damage:
Gây thiệt hại
Gây đau buồn
Gây ra sự vui vẻ
Gây nhức nhói
Do a course:
Học cách nhớ lâu
Nhớ lâu
Theo một chương trình học nhớ
Theo một khoá học
Do history/economics:
Học địa lý/lịch sử
Học lịch sử/kinh tế học
Học lịch sử/ngôn ngữ học
Học lịch sử/kinh doanh cử nhân
Do an experiment:
Làm khoa học
Làm theo khoá học
Làm thí nghiệm
Chế thuốc
Do good:
Làm tốt
Làm không tốt
Tốt làm
Bổ ích
Do harm:
gây hại
gây chết người
gây ra tổn thương bên trong
gây ra cái xui rủi
Do a job:
Làm biếng
Làm việc
Làm thơ
Làm văn
