WorksheetsBÀI TẬP ĐIỀN TỪ TNTN SỐ 22
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Trâu ... ghét trâu ăn
(a)
2.
Chim có ... người có tông
(a)
3.
Mưa ... thấm lâu
(a)
4.
... quen đường cũ
(a)
5.
Dĩ hòa ... quý
(a)
6.
Lực bất ... tâm
(a)
7.
Đầu ... đuôi chuột
(a)
8.
Kiến bò miệng ...
(a)
9.
Lời ... tiếng nói
(a)
10.
Cây cao .. cả
(a)
11.
Trai ... gái sắc
(a)
12.
Đất... người đông
(a)
13.
Tôn ti ... tự
(a)
14.
Hữu dũng vô ...
(a)
15.
Sơn thủy hữu (a)
16.
Học (a) tài cao
17.
Tài cao ... lớn
(a)
18.
Sông ... biển rộng
(a)
19.
Nước chảy chỗ ...
(a)
20.
... ăn từng mặt ma bắt từng người
(a)
21.
Buôn thúng bán ...
(a)
22.
Đá thúng đụng ...
(a)
23.
Thiên ... địa võng
(a)
24.
Hữu ... vô thực
(a)
25.
Vạn sự khởi đầu ...
(a)
100 %
