wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 t6/t7 ngày 11/12 tháng 2

Total questions: 104

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Giải thích điều gì cho

(a)  

2.

immidiate=? (a)

(a)  

3.

Nếu không thì

(a)  

4.

Hiệu lực (n)

(a)  

5.

Dễ ợt (idiom)

(a)  

6.

Khá giả (a) (phrasal-verb)

(a)  

7.

Thịnh vượng (a) (phrasal.verb)

(a)  

8.

Không xu dính túi (a)

(a)  

9.

Thải (v)

(a)  

10.

Giảm thiểu (v)

(a)  

11.

Li kì, hấp dẫn (a)

(a)  

12.

Vô chủ (a)

(a)  

13.

Cuộc bạo loạn (n)

(a)  

14.

Cuộc khủng hoảng (n)

(a)  

15.

Sự suy thoái (n)

(a)  

16.

Phá hủy (v)

(a)  

17.

Hư hỏng (a)

(a)  

18.

Giám thị, giám sát (n)

(a)  

19.

Kỉ luật , (n)

(a)  

20.

Hoàn toàn khác (be)

(a)  

21.

Chen chúc (v)

(a)  

22.

Có cuộc trò chuyện với (v)

(a)  

23.

Chính xác (a)

(a)  

24.

Kiến tạo (n)

(a)  

25.

Nhường chỗ (v)

(a)  

26.

Xói mòn (v)

(a)  

27.

Mong manh (a)

(a)  

28.

Bền vững (a)

(a)  

29.

Sự tương tác (n)

(a)  

30.
Trong bất kì hoàn cảnh nào cũng không
a)
Under no circumstances + aux + S + V
b)
Under not circumstances + aux + S + V
c)
Under no circumstances + S + V
d)
Under no circumstances + aux + V + S
e)
Under circumstances + aux + S + V
31.

Chú ý (v)

(a)  

32.

Triển lãm, trưng bày (n)

(a)  

33.

Biết trước (v)

(a)  

34.

Cố vấn (n)

(a)  

35.

Tân sinh viên (n)

(a)  

36.

Chỉ trích (v)

(a)  

37.

Đang trị liệu (cụm từ)

(a)  

38.

Nghịch cảnh (n)

(a)  

39.

Vượt qua (v)

(a)  

40.

Chương trình học (n)

(a)  

41.

Việc chăm sóc con (n)

(a)  

42.

Có chủ đích (a)

(a)  

43.

surprised =?

(a)  

44.

Phi hành gia (n)

(a)  

45.

Tàu vũ trụ (n)

(a)  

46.

Phải sự dụng đến (v)

(a)  

47.

Quyết tâm (v)

(a)  

48.

Mục tiêu của (cụm từ)

(a)  

49.

apart from =?

(a)  

50.

So với:

(a)  

51.

Phong phú, nhiều, dồi dào (cụm từ)

(a)  

52.

Bỏ rơi (v)

(a)  

53.

Nhiều lần (cụm từ)

(a)  

54.

Tùy từng thời điểm (cụm từ)

(a)  

55.

Vô tư, không cẩn thận (a)

(a)  

56.

Sâu sắc (a)

(a)  

57.

Cáu gắt (a)

(a)  

58.

Khổ sở (a)

(a)  

59.

kinh niên (adj)

(a)  

60.

đặt (v1 v2 v3)

(a)  

61.

nói dối (v1 v2 v3)

(a)  

62.

nằm ( v1 v2 v3)

(a)  

63.

tiền chi trả, tiền bồi thường (n)

(a)  

64.

(n) tiền chi tiêu

(a)  

65.

(n) tiền phương tiện giao thông

(a)  

66.

tiền thù lao (n)

(a)  

67.

Công thức (n)

(a)  

68.

Pháo đài (n)

(a)  

69.

Táo bạo (a)

(a)  

70.

Phòng thủ, quốc phòng (n)

(a)  

71.

Đối phó (cụm từ)

(a)  

72.

Nơi ăn ở tạm thời (n)

(a)  

73.

prevent (v)=?

(a)  

74.
chỉ có thể bằng cách … mới có thể
a)
only by sth aux S V
b)
only with sth aux S V
c)
only by aux V S
d)
only with aux V S
e)
only by with sth aux S V
75.

đáp ứng nhu cầu (cụm từ)

(a)  

76.

famine=?

(a)  

77.

undertand=?

(a)  

78.

1 người tốt (cụm từ)

(a)  

79.

khoác lác (phr.verb)

(a)  

80.

sơ cấp (adj)

(a)  

81.

trung cấp (adj)

(a)  

82.

nâng cao (adj)

(a)  

83.

ca ngợi (v)

(a)  

84.

kiệt tác (n)

(a)  

85.

tác phẩm nghệ thuật (n)

(a)  

86.

kết án (v)

(a)  

87.

hạn chế (v)

(a)  

88.

thúc ép (v)

(a)  

89.

sa thải (phr.verb)

(a)  

90.

destructive =?

(a)  

91.

support =?

(a)  

92.

phòng ngừa (adj)

(a)  

93.

hàm ơn ai vì điều gì

(a)  

94.

bắt đầu (cụm từ)

(a)  

95.

theo thông tin

(a)  

96.

rắn (adj)

(a)  

97.

hòa tan (v)

(a)  

98.

nguyên tử (n)

(a)  

99.

phân tử (n)

(a)  

100.

điện tích (n)

(a)  

101.

so=?

(a)  

102.

tương tự (adv)

(a)  

103.

kết quả từ (v)

(a)  

104.

kể quả của (v)

(a)