wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

몸과 얼굴

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

đầu

(a)  

2.

vai

(a)  

3.

cổ, cổ họng, họng

(a)  

4.

cánh tay

(a)  

5.

bàn tay

(a)  

6.

đầu gối

(a)  

7.

chân

(a)  

8.

bàn chân

(a)  

9.

trán

(a)  

10.

mắt

(a)  

11.

tai

(a)  

12.

mũi

(a)  

13.

miệng

(a)  

14.

cằm

(a)  

15.

lưỡi

(a)