wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

họ hàng

a)

新曲

b)

親類

c)

進行

d)

新宿

2.

con cháu

a)

子供

b)

子供

c)

至尊

d)

子孫

3.

集まる

a)

hội nghị

b)

lễ hội

c)

tụ tập

d)

họ hàng

4.

親孝行

(a)  

5.

懐かしい

a)

buồn

b)

vui vẻ

c)

nhớ tiếc

d)

cô đơn

6.

実家

(a)  

7.

仲良し

4 lines
8.

con gái

a)

お嬢ちゃん

b)

女の子

c)

お坊っちゃん

d)

御坊っちゃん

9.

con trai

a)

お祖父ちゃん

b)

お坊っちゃん

c)

お父さん

d)

お奨め

10.

vợ chồng anh

4 lines
11.

職場

4 lines
12.

上司

(a)  

13.

cấp dưới

(a)  

14.

người cùng tuổi

a)

いっしょ

b)

年齢

c)

同い年

d)

年度

15.

người xung quanh

a)

その通り

b)

その反面

c)

周りの人

d)

周囲の人

16.

丁寧

(a)  

17.

言葉遣い

4 lines
18.

握手

(a)  

19.

quen biết

4 lines
20.

取替え

(a)  

21.

(a)   +遣い