wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 - Pollution (Test 1)

Total questions: 21

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

làm ảnh hưởng

(a)  

2.

algea (n) nghĩa là gì?

a)

tảo

b)

táo

c)

bệnh tả

d)

chất gây bẩn

3.

dưới nước

(a)  

4.

biển quảng cáo ngoài trời

(a)  

5.

huyết áp -> English

a)

blood pressure

b)

blod pressure

c)

blode pressure

d)

blood presure

6.

cholera (n) nghĩa là gì?

a)

bệnh tả

b)

bệnh sởi

c)

bệnh thận

d)

bệnh cúm

7.

nghĩ ra -> English

a)

come up with

b)

come on with

c)

come up by

d)

come in with

8.

contaminate (v) nghĩa là gì?

a)

làm bẩn

b)

vứt , bỏ

c)

hủy hoại

d)

ảnh hưởng

9.

du__ (v) : vứt, bỏ

a)

m-p

b)

m-e

c)

m-n

d)

n-p

10.

cái nút tai

(a)  

11.

_ff_ct (n) : kết quả

a)

e-e

b)

e-a

c)

a-e

d)

a-a

12.

phạt tiền -> English

a)

fine

b)

four

c)

fane

d)

fone

13.

nổi, trôi

(a)  

14.

mất thính lực

(a)  

15.

_ll_strate (v) : minh họa

a)

i-u

b)

u-i

c)

i-i

d)

u-u

16.

measure (v) nghĩa là gì?

a)

đo

b)

lấy

c)

vứt

d)

minh họa

17.

chất độc, làm nhiễm độc

(a)  

18.

chất gây ô nhiễm

(a)  

19.

phóng xạ -> English

a)

radiation

b)

radius

c)

radious

d)

radition

20.

không được xử lý -> English

a)

untreated

b)

untreted

c)

untrated

d)

untraeted

21.

thuộc về thị giác

(a)