WorksheetsLỚP 7 UNIT 1-6
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Vỏ trứng
(a)
2.
Đốt cháy
(a)
3.
Thử thách (adj)
(a)
4.
Dễ ợt (idiom)
(a)
5.
béo phì
(a)
6.
viêm họng
(a)
7.
Sổ mũi
(a)
8.
cháy nắng (adj)
(a)
9.
giữ dáng
(a)
10.
làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
(a)
11.
tình nguyện (v)
(a)
12.
dọn sạch
(a)
13.
tốt bụng
(a)
14.
nhà soạn nhạc
(a)
15.
có tính học thuật
(a)
16.
đích thân, trực tiếp (idiom)
(a)
17.
xúc động (adj)
(a)
18.
trà xanh
(a)
19.
giăm bông
(a)
20.
nồi cơm điện
(a)
21.
ngon
(a)
22.
tượng
(a)
23.
thuộc về văn hóa
(a)
24.
man tính lịch sử
(a)
25.
lăng mộ
(a)
100 %
