wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra bài cũ ngôn ngữ Hàn1

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

chữ "유" này đọc là

a)

a

b)

yu

c)

u

d)

ô

2.

chữ "어" đọc là

a)

a

b)

yu

c)

yo

d)

o

3.

chữ "으" này đọc là

a)

b)

i

c)

ya

d)

ư

4.

chữ "wê" nào khi đứng 1 mình có nghĩa "tại sao"

a)

b)

c)

5.

phụ âm căng là đọc như thế nào?

a)

bật rất nhiều hơi ra

b)

bật ít hơi

c)

không bật hơi

6.

phụ âm nào khi đứng đầu sẽ bị câm và khi là phụ âm cuối(patchim) thì sẽ được phát âm là [ng]

a)

b)

c)

d)

7.

những phụ âm nào sau đây là phụ âm nhẹ?

a)

ㄱ,ㄷ,ㅂ,ㅅ,ㅈ

b)

ㅋ,ㅌ,ㅍ,ㅊ

c)

ㄲ,ㄸ,ㅃ,ㅆ,ㅉ

8.

"cái ghế" trong tiếng Hàn là?

a)

의사

b)

지갑

c)

의자

d)

9.

từ "사과" có mất nghĩ?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

10.

"cái váy" trong tiếng Hàn là?

a)

바지

b)

시계

c)

치마

d)

오이

11.

"bánh mì" trong tiếng Hàn là?

a)

b)

딸기

c)

d)

12.

cấu trúc câu của tiếng Hàn?

a)

CN+Tân ngữ+ĐT

b)

CN+ĐT+Tân ngữ