wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review the lost child

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp chữ cái thành từ có nghĩa

obldn

(a)  

2.

Sắp xếp chữ cái thành từ có nghĩa

erweovhtig

(a)  

3.

Sắp xếp chữ cái thành từ có nghĩa

tausmech

(a)  

4.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống
She ______ long brown hair.

a)

has

b)

have

c)

is

d)

are

5.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
The boy ____ tall and thin.

a)

has

b)

is

c)

have

d)

are

6.

She is ________.

a)

young

b)

old

c)

middle-aged

d)

elderly

7.

Sắp xếp lại từ để tạo thành câu hoàn chỉnh
has/She/long wavy/hair

a)

She has long wavy hair

b)

She has hair long wavy

c)

She long wavy has hair

d)

She hair has long wavy

8.

He has a ____________

a)

beard

b)

mustache

c)

hair

d)

short

9.

Hoàn thiện câu sau bằng từ phù hợp
He (a)   .

10.

Sắp xếp lại chữ cái để tạo từ hoàn chỉnh

iudmem-eihtgh

(a)