wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1_RIKAI_T06_B11

Total questions: 55

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

2.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

3.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

4.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

5.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

6.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

7.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

8.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

9.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

10.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

11.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

12.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

13.

Điền từ vựng tương ứng với hình vào bên dưới!

(a)  

14.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

15.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

16.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

17.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

18.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

19.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

20.

Nghe và viết lại từ!

(a)  

21.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

22.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

23.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

24.

Nghe và viết lại câu!

(a)  

25.

Viết lại từ kanji được gạch chân bằng Hiragana!

おんがくを 聞きます

(a)  

26.

 

Viết lại từ kanji được gạch chân bằng Hiragana!

ほんを 読みます

(a)  

27.

Viết lại từ kanji được gạch chân bằng Hiragana!

E メールを 書きます

(a)  

28.

Viết lại từ kanji được gạch chân bằng Hiragana!

にほんごを 話します

(a)  

29.

Viết lại từ kanji được gạch chân bằng Hiragana!

えいがを 見ます

(a)  

30.

Viết lại từ kanji được gạch chân bằng Hiragana!

なまえを 言います

(a)  

31.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

さいとうさん、しゅみは なんですか。

(a)  

32.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

どんな スポーツが すきですか。

(a)  

33.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

あべさん、しゅみは なんですか。

(a)  

34.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

どんな えいがが すきですか。

(a)  

35.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

カーラさん、しゅみは なんですか。

(a)  

36.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

どんな ほんが すきですか。

(a)  

37.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

パクさん、しゅみは なんですか。

(a)  

38.

Nghe và điền sở thích được nhắc đến

どんな おんがくが すきですか。

(a)  

39.

さとうさんは なにごができますか。

(a)  

40.

さとうさんは なにごができませんか。

(a)  

41.

アリさんは なにができますか。

(a)  

42.

アリさんは なにができませんか。

(a)  

43.

アニスさんは なにができますか。

(a)  

44.

アニスさんは なにごができませんか。

(a)  

45.

パウロさんは なにができますか。

(a)  

46.

パウロさんは なにができませんか。

(a)  

47.

きむらさんは どこで おんがくをききますか?

(a)  

48.

きむらさんは どこで マンガをよみますか?

(a)  

49.

きむらさんは どこで しゃしんをとりますか?

(a)  

50.

きむらさんは どこで スポーツをしますか?

(a)  

51.

Xem hình và lựa chọn câu trả lời phù hợp.

ひとりは ____。

4 lines
52.

Xem hình và lựa chọn câu trả lời phù hợp.

4にんは ____。

4 lines
53.

Xem hình và lựa chọn câu trả lời phù hợp.

ふたりは ____。

4 lines
54.

Xem hình và lựa chọn câu trả lời phù hợp.

5にんは ____。

4 lines
55.

Xem hình và lựa chọn câu trả lời phù hợp.

3にんは _____。

4 lines