wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2_15 chữ đầu_Kanji Masuta N2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ちゅうしゃきんし

a)

駄車禁止

b)

駅車禁止

c)

験車禁止

d)

駐車禁止

2.

輪になる

a)
b)
c)
d)
3.

香港

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn cách dùng đúng của 到着する:

a)

上海に到着する

b)

バンコクで到着する

c)

ハノイを到着する

d)

東京が到着する

5.

前途多難

a)

ぜんとたなん

b)

まえとおおなん

c)

まえとたなん

d)

ぜんとおおなん

6.

Chọn cách dùng đúng của 過ごす:

a)

夏が過ごす

b)

日曜日を過ごす

c)

5時が過ごす

d)

家族に過ごす

7.

音符

a)

おとふ

b)

おんふ

c)

おんぷ

d)

おんぶ

8.

ていがく

a)

亭字

b)

亭学

c)

停学

d)

停字

9.

もくひょう

a)

目標

b)

目表

c)

目票

d)

目漂

10.

ふきゅう

a)

普扱

b)

普級

c)

普吸

d)

普及

11.

刻む

a)

きざむ

b)

さぎむ

c)

ぎざむ

d)

ざぎむ

12.

こうつういはん

a)

交通偉反

b)

交通韋反

c)

交通衛反

d)

交通違反

13.

漁業

a)

Nghề chài lưới

b)

Nghề thủ công

c)

Nông dân

d)

Công nhân

e)

Giáo viên

14.

密輸する

a)

Vận chuyển

b)

Xuất khẩu

c)

Nhập khẩu

d)

Buôn lậu

15.

せいぞう

a)

制告

b)

製造

c)

制造

d)

製告