wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hiu 

Total questions: 81

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

tình cờ gặp

(a)  

2.

tình cờ đi cùng nhau, cưỡi 

(a)  

3.

có, có mang theo

(a)  

4.

hỏi, hỏi thăm

(a)  

5.

so sánh, đối chiếu

(a)  

6.

hỏi lại lần nữa

(a)  

7.

làm lại

(a)  

8.

gọi lại

(a)  

9.

làm lại từ đầu

(a)  

10.

chuyển biến tốt

(a)  

11.

xem lại, suy nghĩ lại

(a)  

12.

nghĩ lại, thay đổi ý định

(a)  

13.

ăng ten

(a)  

14.

tai nghe

(a)  

15.

tiếng chuông (chuông tan ca, chuông tan làm)

(a)  

16.

dây điện

(a)  

17.

màn hình

(a)  

18.

đồng hồ đo

(a)  

19.

một cặp 

(a)  

20.

giai điệu

(a)  

21.

giọng, nhấn

(a)  

22.

bảng chữ cái

(a)  

23.

địa chỉ

(a)  

24.

ghi chú

(a)  

25.

đánh dấu

(a)  

26.

minh hoạ

(a)  

27.

chữ ký, dấu hiệu

(a)  

28.

ngôi sao nổi tiếng

(a)  

29.

lần nữa

(a)  

30.

mẫu mã

(a)  

31.

hàng mẫu

(a)  

32.

kiểu cách, phong cách

(a)  

33.

eo, vòng eo

(a)  

34.

calo

(a)  

35.

qúa

(a)  

36.

kiểm soát, điều khiển  

(a)  

37.

khúc cua, cong

(a)  

38.

chú ý

(a)  

39.

làm người khác buồn, giận 

(a)  

40.

tò mò, quan tâm

(a)  

41.

để ý , lo lắng

(a)  

42.

nhất 

(a)  

43.

gần như

(a)  

44.

đáng kể   

(a)  

45.

tương đối, khá là

(a)  

46.

một chút

(a)  

47.

một chút, khoảnh khắc

(a)  

48.

mọi thứ

(a)  

49.

toàn bộ, mọi thứ

(a)  

50.

đủ nhiều

(a)  

51.

cố gắng hết sức



(a)  

52.

dần dần

(a)  

53.

từng chút một

(a)  

54.

hơn nữa

(a)  

55.

hơn, vẫn

(a)  

56.

hơn rất nhiều

(a)  

57.

hơn

(a)  

58.

kết cục, kết luận

(a)  

59.

(sau bao nỗ lực) cuối cùng

(a)  

60.

lần nữa

(a)  

61.

ngay lập tức(biểu hiện sự thay đổi trạng thái)

(a)  

62.

lần tới

(a)  

63.

từ bây giờ

(a)  

64.

sau đó, tương lai

(a)  

65.

chẳng mấy chốc, sắp

(a)  

66.

chẳng mấy chốc

(a)  

67.

chẳng mấy chốc, cuối cùng

(a)  

68.

sớm hay muộn, lúc nào đó

(a)  

69.

mới lúc trước

(a)  

70.

rồi, lâu rồi

(a)  

71.

đã

(a)  

72.

trước

(a)  

73.

ngày hôm đó

(a)  

74.

ngày hôm trước

(a)  

75.

ngày hôm sau

(a)  

76.

thời đó

(a)  

77.

nhất thời, có lúc

(a)  

78.

khẩn cấp

(a)  

79.

ngay lập tức

(a)  

80.

nhanh chóng

(a)  

81.

bất ngờ

(a)