Worksheetsunit 2
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
They usually ……… early and do morning exercise
( chọn từ đúng nhất )
get up
brush teeth
go out
gets up
They usually ……… early and do morning exercise
( chọn từ đúng nhất )
get up
brush teeth
go out
gets up
How……………do you study with a parter ? Every day
( chọn từ đúng nhất )
often
always
somtimes
oftens
what is this ?
( nhìn tranh và chọn )
three
town
tower
towel
I always __________ morning exercise.
( chọn từ đúng nhất )
do
have
get
I ...........to school every day.
( chọn từ đúng nhất )
go
goes
am go
is go
I ___ once a week.
( nhìn tranh và chọn )
go to the library
study with a partner
surf the Internet
Mai goes shopping.................. a week.
( nhìn tranh và chọn )
usually
once
three
four
I usually___ in the morning.
( nhìn tranh và chọn )
wash my face
brush my teeth
do morning exercise
I ___ three times a week.
( nhìn tranh và chọn )
go to the library
study with a partner
surf the Internet
I do my homework every day.
( nhìn tranh và chọn )
She always brushes her teeth.
( chọn tranh phù hợp)
I play computer game once a week.
( chọn tranh phù hợp)
What do you do in the afternoon?
( chọn tranh phù hợp)
I play computer game.
I often do project with my friends.
I play football.
I sometimes watch TV.
( chọn tranh phù hợp)
What do you do in the afternoon?
( chọn tranh phù hợp)
I sometimes watch TV.
I usually stay at home.
I often cook dinner.
What do you do in the morning?
( nhìn tranh và chọn )
I cook dinner.
I always brush my teeth.
I get up late.
( nhìn tranh và chọn )
I ride the bicycle to school everyday.
I have breakfast.
I go swimming.
( nhìn tranh và chọn )
i stay at home.
I go fishing once a month.
I sing a song.
( nhìn tranh và chọn )
go skating
go camping
go swimming
go shopping
( nhìn tranh và chọn )
surf the Internet
ursf the Internet
rusf the Internet
frus the Internet
often (adv)
luôn luôn (100%)
thường xuyên (80%)
thường (50%)
thỉnh thoảng (30%)
usually (adv)
luôn luôn (100%)
thường xuyên (80%)
thường (50%)
thỉnh thoảng (30%)
always (adv)
luôn luôn (100%)
thường xuyên (80%)
thường (50%)
thỉnh thoảng (30%)
sometimes (adv)
luôn luôn (100%)
thường xuyên (80%)
thường (50%)
thỉnh thoảng (30%)
never (adv)
luôn luôn (100%)
thường xuyên (80%)
thường (50%)
không bao giờ (0%)
go camping (v)
đi cắm trại
đi câu cá
đi bộ thể dục
go fishing (v)
đi cắm trại
đi câu cá
đi bộ thể dục
go jogging (v)
đi cắm trại
đi câu cá
đi bộ thể dục
Luôn luôn (adv)
always
usually
often
sometimes
never
thường xuyên (adv)
always
usually
often
sometimes
never
thường (adv)
always
usually
often
sometimes
never
thỉnh thoảng (adv)
always
usually
often
sometimes
never
không bao giờ (adv)
always
usually
often
sometimes
never
đi cắm trại (v)
go camping
go fishing
go jogging
đi câu cá (v)
go camping
go fishing
go jogging
đi bộ thể dục(v)
go camping
go fishing
go jogging
Tôi luôn luôn thức dậy sớm
I always ............. early.
get up
gets up
take a shower
takes. a shower
Chúng tôi thường đi cắm trại vào cuối tuần
We often ............... at the weekend.
go camping
goes camping
go camp
goes camp
live
sống/sinh sống
quê/quê hương
tỉnh
town
hometown
vùng nông thôn
thị xã/thị trấn
tỉnh
quê/quê hương
province
sống/sinh sống
tỉnh
thị xã/thị trấn
núi
town
núi
sống/sinh sống
thị xã/thị trấn
vùng nông thôn
countryside
vùng nông thôn
núi
sống/sinh sống
quê/quê hương
mountain
tỉnh
núi
sống/sinh sống
quê/quê hương
address
tháp
căn hộ
địa chỉ
ngõ/ hẻm
lane
căn hộ
tầng nhà
ngõ/ hẻm
tháp
tower
căn hộ
tầng nhà
địa chỉ
tháp
flat
căn hộ
tầng nhà
địa chỉ
ngõ/ hẻm
floor
tháp
tầng nhà
địa chỉ
ngõ/ hẻm
quiet
đông đúc
xinh đẹp
yên tĩnh
náo nhiệt/ sôi động
busy
đông đúc
xinh đẹp
yên tĩnh
náo nhiệt/ sôi động
crowded
đông đúc
xinh đẹp
yên tĩnh
náo nhiệt/ sôi động
pretty
đông đúc
xinh đẹp
yên tĩnh
náo nhiệt/ sôi động
