Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Khai trương, ra mắt, khánh thành: la (a)  

2.

Khó khăn: ar (a)  

3.

Khó nhìn, khó đọc

(a)  

4.

giống hệt: id (a)  

5.

Độc tài: o (a)  

6.

Dọn bàn ăn:

(a)  

7.

Phương pháp

(a)  

8.

dự đoán

(a)  

9.

Nguyên vẹn: in (a)  

10.

Người ở: d (a)  

11.

Du dương, êm tai

(a)  

12.

vô chủ, ko có chủ nhân

(a)  

13.

Định hướng nghề nghiệp(a)

(a)  

14.

Sự tiêu thụ

(a)  

15.

Thiên vị(a)

(a)  

16.

Thiên tai, tai họa (n) [2]

Cú pháp: A=B

(a)  

17.

Chỗ ở, chỗ sinh sống

(a)  

18.

Đặc trưng, đặc điểm

(a)  

19.

Nhất quán

(a)  

20.

Lo lắng, tử tế(a) :c (a)