Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HOLIDAY DATE (YCT1)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tết Dương Lịch là ngày?

a)

1 月 1 号

b)

1 月 2 号

c)

2 月 1 号

d)

2 月 2 号

2.

Ngày giải phóng Miền Nam thống nhất đất nước là ngày?

a)

4 月 30 号

b)

5 月 1 号

c)

30 月 4 号

d)

2 月 14 号

3.

Ngày Valentine là ngày?

a)

4 月 30 号

b)

5 月 1 号

c)

30 月 4 号

d)

2 月 14 号

4.

Ngày Quốc Tế lao động là ngày?

a)

4 月 30 号

b)

5 月 1 号

c)

1 月 5 号

d)

2 月 14 号

5.

Ngày Quốc Tế Thiếu Nhi là ngày?

a)

5 月 1 号

b)

6 月 1 号

c)

1 月 6 号

d)

2 月 14 号

6.

Ngày Quốc Khánh là ngày?

a)

9 月 2 号

b)

6 月 1 号

c)

1 月 6 号

d)

1 月 9 号

7.

Ngày Học Sinh - Sinh Viên Việt Nam là ngày?

a)

9 月 1 号

b)

6 月 1 号

c)

1 月 6 号

d)

1 月 9 号

8.

Ngày Thầy Thuốc Việt Nam là ngày?

a)

9 月 1 号

b)

6 月 1 号

c)

2 月 15 号

d)

2 月 27 号

9.

Ngày Valentine Trắng (White Valentine) là ngày?

a)

3 月 14 号

b)

2 月 14 号

c)

3 月 15 号

d)

2 月 15 号

10.

Ngày Quốc Tế Phụ Nữ là ngày?

a)

3 月 8 号

b)

8 月 3 号

c)

10 月 20 号

d)

3 月 20 号

11.

Ngày Quốc Tế Hạnh Phúc là ngày?

a)

3 月 8 号

b)

8 月 3 号

c)

10 月 20 号

d)

3 月 20 号

12.

Ngày Trái Đất là ngày?

a)

4 月 23 号

b)

4 月 21 号

c)

4 月 22 号

d)

4 月 20 号

13.

Ngày Gia Đình Việt Nam là ngày?

a)

3 月 28 号

b)

5 月 28 号

c)

6 月 28 号

d)

4 月 28 号

14.

Ngày Nhà Giáo Việt Nam là ngày?

a)

20 月 11 号

b)

10 月 20 号

c)

11 月 20 号

d)

12 月 25 号

15.

Ngày Lễ Giáng Sinh là ngày?

a)

20 月 11 号

b)

10 月 20 号

c)

11 月 20 号

d)

12 月 25 号