Worksheetsbài 1
Total questions: 22
Worksheet time: 7mins
你们
các bạn
chúng ta
chúng tôi
bạn
老师(lǎoshī)
các bạn
bạn
cô giáo, thầy giáo
chúng tôi
什么(shénme)
gì, cái gì
tên
họ
tôi
我(wǒ)
bạn
các bạn
chúng tôi
tôi
"中国"zhōngguó
việt nam
nam phi
trung quốc
nước mỹ
人
người
bạn
tôi
là
是 shì
tên
là
họ
gì
越南 yuènán
việt nam
trung quốc
nam phi
nước mĩ
叫 jiào
họ
gì
tên là, gọi
gì
名字 Míngzì
gì
nào
tôi
tên
国 guó
người
quốc gia , nước
nào
gì
您 nín
ngài ,các ông,các bà, các a/c...
bạn
tôi
các bạn
hǎo
là
gì
tốt,đẹp ,hay,ngon...
tôi
他 Tā
tôi
bạn
cô ấy
anh ấy
她 tā
bạn
tôi
cô ấy
anh ấy
哪
là
nào
gì
tên
Bạn tên là gì ?
你什么名字叫?
Nǐ shénme míngzì jiào?
你叫什么名字 ?
Nǐ jiào shénme míngzì?
你叫名字什么?
Nǐ jiào míngzì
shénme ?
你名字叫什么?
Nǐ míngzì jiào
shénme ?
tôi là người việt nam
我是越南
Wǒ shì yuènán
我越南人是
Wǒ yuènán rén shì
我是越南人
Wǒ shì yuènán rén
我是人越南
Wǒ shì yuènán rén
这是
Zhè shì
cô giáo
đây là
kia là
đây
请进
Qǐng jìn
mời uống chà
mời ngồi
mời vào
mời ăn
请坐
Qǐng zuò
mời ăn
mời uống chà
mời vào
mời ngồi
不客气
Bù kèqì
cảm ơn
xin lỗi
không có gì
đây là
