wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1

Total questions: 22

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

你们

a)

các bạn

b)

chúng ta

c)

chúng tôi

d)

bạn

2.

老师(lǎoshī)

a)

các bạn

b)

bạn

c)

cô giáo, thầy giáo

d)

chúng tôi

3.

什么(shénme)

a)

gì, cái gì

b)

tên

c)

họ

d)

tôi

4.

我(wǒ)

a)

bạn

b)

các bạn

c)

chúng tôi

d)

tôi

5.

"中国"zhōngguó

a)

việt nam

b)

nam phi

c)

trung quốc

d)

nước mỹ

6.

a)

người

b)

bạn

c)

tôi

d)

7.

是 shì

a)

tên

b)

c)

họ

d)

8.

越南 yuènán

a)

việt nam

b)

trung quốc

c)

nam phi

d)

nước mĩ

9.

叫 jiào

a)

họ

b)

c)

tên là, gọi

d)

10.

名字 Míngzì

a)

b)

nào

c)

tôi

d)

tên

11.

国 guó

a)

người

b)

quốc gia , nước

c)

nào

d)

12.

您 nín

a)

ngài ,các ông,các bà, các a/c...

b)

bạn

c)

tôi

d)

các bạn

13.

hǎo

a)

b)

c)

tốt,đẹp ,hay,ngon...

d)

tôi

14.

他 Tā

a)

tôi

b)

bạn

c)

cô ấy

d)

anh ấy

15.

她 tā

a)

bạn

b)

tôi

c)

cô ấy

d)

anh ấy

16.

a)

b)

nào

c)

d)

tên

17.

Bạn tên là gì ?

a)

你什么名字叫?

Nǐ shénme míngzì jiào?

b)

你叫什么名字 ?

Nǐ jiào shénme míngzì?

c)

你叫名字什么?

Nǐ jiào míngzì

shénme ?

d)

你名字叫什么?

Nǐ míngzì jiào

shénme ?

18.

tôi là người việt nam

a)

我是越南

Wǒ shì yuènán

b)

我越南人是

Wǒ yuènán rén shì

c)

我是越南人

Wǒ shì yuènán rén

d)

我是人越南

Wǒ shì yuènán rén

19.

这是

Zhè shì

a)

cô giáo

b)

đây là

c)

kia là

d)

đây

20.

请进

Qǐng jìn

a)

mời uống chà

b)

mời ngồi

c)

mời vào

d)

mời ăn

21.

请坐

Qǐng zuò

a)

mời ăn

b)

mời uống chà

c)

mời vào

d)

mời ngồi

22.

不客气

Bù kèqì

a)

cảm ơn

b)

xin lỗi

c)

không có gì

d)

đây là