wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh 7 unit 8

Total questions: 22

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

amination

a)

phim hoạt hình

b)

phim hành động

c)

phim hài

d)

phim knh dị

2.

documentary

a)

phim hoạt hình

b)

phim tài liệu

c)

phim kinh dị

d)

phim đen trắng

3.

horror film

a)

phim hài

b)

phim tài liệu

c)

phim kinh dị

d)

phim hoạt hình

4.

critic

a)

nhà phê bình

b)

đạo diễn

c)

diễn viên

d)

người đóng thế

5.

direct (v)

a)

diễn

b)

đạo diễn

c)

biên kịch

d)

diễn viên

6.

actor (n)

a)

diễn viên

b)

nam diễn viên

c)

nữ diễn viên

7.

actress

a)

diễn viên

b)

nam diễn viên

c)

nữ diễn viên

8.

disater (n)

a)

tuyệt tác

b)

thảm họa

c)

tác phẩm nghệ thuật

d)

tai tiếng

9.

entertaining (adj)

a)

giải trí

b)

thú vị, mang tính giải trí

c)

sự giải trí

d)

hoạt động giải trí

10.

gripping (adj)

4 lines
11.

hilarious (adj)

a)

lãng mạng

b)

nhạt nhẽo

c)

xúc động, cảm động

d)

vui nhộn, hài hước

12.

must-see

4 lines
13.

poster (n)

a)

quảng cáo

b)

người làm áp phích quảng cáo

c)

tấm áp phích quảng cáo

d)

bài quảng cáo

14.

scary (adj)

a)

hành động

b)

hài hước

c)

đáng sợ

d)

viễn tưởng

15.

recommend (v)

a)

tiến cử

b)

giới thiệu

c)

không từ nào kể trên

16.

 science fiction (sci-fi) (n)

a)

phim khoa học viễn tưởng

b)

phim trinh thám

c)

phim tài liệu

d)

phim khoa học

17.

star (v)

4 lines
18.

survey (n)

4 lines
19.

thriller (n)

a)

phim hoạt hình

b)

phim giật gân

c)

phim trinh thám

d)

phim kinh dị

20.

violent (adj)

a)

bạo lực

b)

đáng sợ

c)

hài hước

d)

ngôn tình

21.

act (v)

4 lines
22.

stunt (n)

a)

cảnh hành động

b)

cảnh lãng mạng

c)

cảnh hài hước

d)

cảnh không dành cho trẻ em