Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

First 2 - Unit 9.2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
a)

clown

b)

acrobat

c)

juggler

d)

parrot

2.
a)

bicycle

b)

tent

c)

parrot

d)

drum

3.
a)

bicycle

b)

tent

c)

clown

d)

juggler

4.
a)

bicycle

b)

drum

c)

clown

d)

juggler

5.
a)

acrobat

b)

drum

c)

clown

d)

juggler

6.
a)

acrobat

b)

horse

c)

parrot

d)

juggler

7.
a)

parrot

b)

drum

c)

clown

d)

juggler

8.
a)

parrot

b)

juggler

c)

bicycle

d)

drum

9.

Viết câu về số lượng với cấu trúc:

- There is...

hoặc

- There are...

4 lines
10.

Viết câu về số lượng với cấu trúc:

- There is...

hoặc

- There are...

4 lines
11.

Viết câu về số lượng với cấu trúc:

- There is...

hoặc

- There are...

4 lines
12.

Viết câu về số lượng với cấu trúc:

- There is...

hoặc

- There are...

4 lines
13.

Viết câu về số lượng với cấu trúc:

- There is...

hoặc

- There are...

4 lines
14.

Viết câu về số lượng với cấu trúc:

- There is...

hoặc

- There are...

4 lines
15.

Điền vào chỗ trống với

can hoặc can't

a)

can - can

b)

can - can't

c)

can't - can't

d)

can't - can

16.

Điền vào chỗ trống với

can hoặc can't

a)

can - can

b)

can - can't

c)

can't - can't

d)

can't - can

17.

Điền vào chỗ trống với

can hoặc can't

a)

can - can

b)

can - can't

c)

can't - can't

d)

can't - can

18.

Điền vào chỗ trống với

can hoặc can't

a)

can - can

b)

can - can't

c)

can't - can't

d)

can't - can

19.

Điền vào chỗ trống với

can hoặc can't

a)

can't - can

b)

can - can

c)

can't - can't

d)

can - can't

20.

Viết lại từ



(a)  

21.

Viết lại từ



(a)  

22.

Viết lại từ



(a)  

23.

Viết lại từ



(a)  

24.

Viết lại từ



(a)  

25.

Viết lại từ



(a)